thẩm-mỹ-nội-khoa-full-chinh-sua_compressed

21/11/2025 • by Bs CKI Phẫu thuật tạo hình, tái tạo và thẩm mỹ Trương Hoài Anh • botox
Bìa sách Thẩm Mỹ Nội Khoa chủ biên TS.BS Nguyễn Trọng Hào

Giới thiệu về sách Thẩm Mỹ Nội Khoa

Trong bối cảnh nhu cầu làm đẹp không phẫu thuật ngày càng tăng cao, cuốn sách “Thẩm Mỹ Nội Khoa” do TS.BS. Nguyễn Trọng Hào (Giám đốc Bệnh viện Da Liễu TP.HCM) chủ biên là một tài liệu y khoa chính thống, cập nhật và vô cùng giá trị. Đây là sản phẩm trí tuệ của tập thể y bác sĩ Bệnh viện Da Liễu TP.HCM, được biên soạn nhằm chuẩn hóa kiến thức và phục vụ công tác đào tạo liên tục cho chuyên ngành da liễu thẩm mỹ.

Nội dung chính của tài liệu

Cuốn sách được chia thành 5 chương lớn, bao quát toàn bộ các khía cạnh từ cơ bản đến nâng cao của thẩm mỹ nội khoa, giúp người đọc nắm vững kiến thức nền tảng và các kỹ thuật thực hành lâm sàng hiện đại.

Chương 1: Đại cương

Cung cấp cái nhìn tổng quan về quan điểm sắc đẹp, nhân trắc học, cấu trúc da, giải phẫu học vùng mặt và cổ. Đặc biệt, chương này đi sâu vào phân loại da (da khô, da nhờn, da nhạy cảm), dinh dưỡng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lành vết thương.

Chương 2: Chăm sóc da

Hướng dẫn chi tiết về các sản phẩm và quy trình chăm sóc da khoa học. Nội dung bao gồm mỹ phẩm trang điểm, chất làm sạch, chất giữ ẩm, các hoạt chất làm trắng, chống nắng, chăm sóc tóc, móng và đặc biệt là quy trình chăm sóc da sau điều trị laser.

Chương 3: Các tình trạng da liên quan đến thẩm mỹ

Phân tích chuyên sâu về bệnh học và phác đồ điều trị các vấn đề thẩm mỹ phổ biến như: lão hóa da, nám da (melasma), tăng sắc tố sau viêm, mụn trứng cá, bạch biến, sẹo (lồi, rỗ), rạn da, da sần vỏ cam (cellulite) và xóa xăm.

Chương 4: Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng

Trình bày nguyên lý và ứng dụng lâm sàng của các công nghệ cao trong thẩm mỹ: Laser CO2, IPL, RF, sóng siêu âm hội tụ (HIFU/MFU), đèn LED và các loại laser triệt lông, điều trị mạch máu, sắc tố. Chương này cũng đề cập đến an toàn laser và xử trí biến chứng.

Chương 5: Thủ thuật thẩm mỹ và phẫu thuật da

Hướng dẫn kỹ thuật thực hiện các thủ thuật xâm lấn tối thiểu và phẫu thuật da cơ bản: tiêm Botulinum toxin, chất làm đầy (Fillers), Mesotherapy, thay da sinh học (Chemical Peel), lăn kim, PRP, căng chỉ và các phẫu thuật móng, cấy tóc.

Giá trị thực tiễn

Đây là tài liệu tham khảo không thể thiếu đối với các bác sĩ da liễu, bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ và các học viên đang theo đuổi lĩnh vực thẩm mỹ nội khoa, giúp nâng cao tay nghề và đảm bảo an toàn, hiệu quả trong điều trị cho bệnh nhân.

Trang: / 518
Trang 1 Trang 2 Trang 3
📖 Xem bản dịch / Nội dung văn bản

341
Thẩm mỹ nội khoa
hạn chế cảm giác đau. Trước khi điều trị,
bệnh nhân nên tránh:
- Làm rám da hay phơi nắng quá mức.
- Sử dụng nước hoa, chất khử mùi, các
chất có thể gây kích ứng trên vùng da
điều trị.
- Sử dụng aspirin hay thuốc chống đông
máu.
8. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
Lưu ý những biến chứng có thể gặp như
da tạm thời trở nên sáng hay sậm màu
hơn, sẹo, phù, đỏ hay nhiễm trùng da. Trẻ
hóa da bằng laser không bóc tách thường
có thời gian nghỉ dưỡng ngắn. Hầu hết
bệnh nhân có thể trở lại làm việc ngay sau
khi điều trị. Trường hợp đỏ nhiều có thể
trang điểm phủ mà không gây ảnh hưởng
đến da. Có thể áp lạnh để giảm đau cho
bệnh nhân sau điều trị và sử dụng chất giữ
ẩm cho da. Cần dặn bệnh nhân tránh tì đè
để hạn chế tình trạng phù nề kéo dài và
phải tránh nắng kỹ sau điều trị. Dùng kem
chống nắng phổ rộng có SPF ít nhất từ 30
trở lên. Một số biện chứng có thể gặp:
- Đau, khó chịu
- Tăng sắc tố thoáng qua
- Bỏng, mụn nước
- Đóng mày
- Ban xuất huyết (KTP, PDL)
- Xuất huyết điểm (QS Nd:YAG)
- Sẩn phù (Diode 1.450 nm)
9. BÀN LUẬN
Trẻ hóa da không bóc tách là một lĩnh
vực mới mẻ và hứa hẹn nhiều tiềm năng
trong lĩnh vực thẩm mỹ nội khoa. Nhiều
thiết bị đã được sử dụng để điều trị lão
sáng như nếp nhăn, chàng da, thương tổn
mạch máu và thay đổi hắc tố. Cho đến
nay, phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo bề
mặt da có xâm lấn vẫn là tiêu chuẩn vàng,
nhưng việc sử dụng các thiết bị không bóc
tách vẫn là một lựa chọn thay thế do thời
gian nghỉ dưỡng thấp và rất ít biến chứng.
Những thiết bị này tác động chọn lọc vùng
bì, kích thích khả năng sửa chữa, tái tạo và
tăng sinh. Mặc dù mô học chưa cho thấy
những tác động đáng kể, một số nghiên
cứu vẫn chứng minh nhiều thiết bị laser,
ánh sáng, RF giúp cải thiện lâm sàng dần
dần theo thời gian với mức độ từ nhẹ đến
trung bình. Nhiều laser không xâm lấn đã
được chứng minh có hiệu quả trong trẻ
hóa da vùng mặt. Tuy nhiên, phương thức
tiếp cận tối ưu vẫn còn bàn cãi, kết quả
điều trị thay đổi và thường cần nhiều đợt
điều trị.
10. KẾT LUẬN
Kỹ thuật tái tạo bề mặt không bóc tách
có thể phù hợp cho bệnh nhân muốn trẻ
hóa da vùng mặt. Laser giúp cải thiện nhẹ
và dần dần những nếp nhăn nhỏ, hiện tượng
lão hóa da do ánh sáng tùy thuộc từng loại
thiết bị khác nhau. Trong khi nhiều thiết bị
laser và ánh sáng cần phải được nghiên
cứu thêm để đánh giá hiệu quả điều trị
một cách đầy đủ thì laser Nd:YAG cho thấy
những lợi ích nhất định. Cả laser 1.320-nm
Nd:YAG và 1.064nm Nd:YAG kèm hệ thống
làm mát là những thiết bị duy nhất phù hợp
với tất cả mọi loại da. Hơn nữa, liệu pháp
điều trị này hiện vẫn an toàn khi sử dụng.
Nhiều nhà nghiên cứu hy vọng laser
không bóc tách có thể thay thế phương
pháp tái tạo bề mặt đã được công nhận
hay phẫu thuật chuẩn trong trẻ hóa da.
Tuy nhiên, một số tổng quan y văn cho
thấy liệu pháp trẻ hóa da bằng laser không
bóc tách mang lại kết quả trái ngược nhau.
Những bệnh nhân có nếp nhăn da trung
bình - nặng vẫn cần dùng phẫu thuật hoặc
laser bóc tách nếu muốn điều trị hiệu quả.

342
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
Cần có những nghiên cứu thêm về lâm
sàng và mô học để xác định cách thức tiếp
cận điều trị hiệu quả, hạn chế tối đa các
biến chứng và xác định mức độ an toàn
trong dài hạn. Tuy nhiên, trẻ hóa da không
bóc tách có thể là một phương pháp thay
thế hấp dẫn đối với những ai không có thời
gian nghỉ dưỡng hoặc không phù hợp với
những liệu pháp mài mòn hay lột da.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nabatian A. S and Goldberg D.J.
(2016). Nonablative Lasers. In Cosmetic
Dermatology-Products and Procedures,
pp: 429-436
2. Alam M, Dover JS (2003). Nonabla-
tive laser and light therapy: an approach to
patient and device se lection. Skin Thera-
py Lett, pp: 4-7.
3. DeHoratius DM, Dover JS (2007).
Nonablative tissue remodeling and photo-
rejuvenation. Clin Derma tol. 25, pp: 474-
479.
4. Sardana K. (2014). Nonablative and
Subsurface Rejuvenation. In Laser in Der-
matological Practice, pp:275-293.

343
Thẩm mỹ nội khoa
LASER VI PH N TRONG TÁI TẠO BỀ MẶT DA
(FRACTIONAL LASERS)
1. ĐẠI CƯƠNG
| Laser vi phân là một bước đột phá
quan trọng trong công nghệ laser vào năm
2004. Laser vi phân được đưa ra dựa trên ý
tưởng về ly giải quang nhiệt vi phân. Theo
đó, năng lượng từ thiết bị được phát ra
theo kiểu chuyên biệt nhằm tạo ra các tổn
thương nhiệt tương đối nhỏ có đường kính
từ 120 - 500 um và sâu đến tận lớp bì sâu
trong da, mỗi vùng tổn thương được bao
bọc xung quanh bởi vùng mô bình thường
không bị tổn thương. Do các vết thương
vị phân có kích thước nhỏ nên sẽ nhanh
chóng hồi phục mà không để lại sẹo. Laser
vi phân có độ an toàn tốt và chứng minh
hiệu quả lâm sàng hơn so với các kỹ thuật
tái tạo bề mặt trước đây.
Laser vi phân được chia thành hai loại:
- Laser vi phân không bóc tách (Non-
ablative Fractional Lasers: NAFL): năng
lượng laser tạo kích thích đốt nóng lớp
bì mà không gây bóc tách lớp thượng
bì bằng một nhiệt độ thấp (< 70°C).
Collagen trong lớp bì chịu tác động của
nhiệt sẽ co lại, sau đó 3 đến 6 tháng có
hiện tượng tạo mới collagen trong lớp
bì. Tổn thương nhiệt này còn làm tăng
sự biểu hiện của các protein sốc nhiệt,
từ đó kích hoạt các tế bào gốc ở thượng
bì sinh sôi, nảy nở và thay thế các mô bị
tổn thương, mô xơ, sẹo.
- Laser vi phân có bóc tách (Ablative
Fractional Lasers: AFL): năng lượng
laser được dùng để bốc bay mô tại vùng
tổn thương vi phân của laser.
NAFL được công bố vào năm 2004 với
độ an toàn tốt hơn so với các thiết bị tái
tạo bề mặt truyền thống.
NAFL đã trở thành một phương pháp
phổ biến trên khắp thế giới nhờ sự hiệu quả
trong việc tái tạo và trẻ hóa da, tăng cường
độ an toàn, giảm thời gian nghỉ dưỡng, có
thể áp dụng trên tất cả các vùng của cơ
thể và chỉ định rộng rãi trong lĩnh vực y
khoa và thẩm mỹ. NAFL được điều trị cho
các nếp nhăn từ nhẹ đến trung bình, bạch
biến, sẹo lõm, sẹo phì đại và rất nhiều chỉ
định khác.
Mặc dù NAFL đã rất thành công. Tuy
nhiên, chúng ta vẫn cần các phương pháp
xâm lấn, bóc sâu hơn để điều trị các làn
da bị tổn hại do ánh sáng mặt trời nghiêm
trọng, các nếp nhăn sâu và các những vết
sẹo lớn. Chính vì vậy, AFL đã được sản
xuất ra thị trường vào năm 2007 với tính
năng cải thiện những thiếu sót của NAFL.
Có rất nhiều thiết bị AFL trên thị trường.
Những thiết bị này có các đặc tính công
nghệ riêng biệt nhằm tối ưu hóa tính an
toàn và hiệu quả. Bài này chúng ta sẽ bàn
về các thiết bị laser vi phân bóc tách và
không bóc tách trong điều trị tái tạo bề
mặt da.

344
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
A: Bóc tách toàn phần;
B: Tái tạo không bóc tách;
C: ly giải quang nhiệt và vị phân (bóc tách từng phần).
2. LASER VI PHÂN CÓ BÓC TÁCH
(AFL)
AFL là loại tia laser tạo ra những tổn
thương nhỏ bóc tách từ thượng bì đến lớp
bì với mong muốn tạo được kết quả tái tạo
da giống như laser bóc tách cổ điển nhưng
giảm thiểu được những tác dụng phụ.
Các định nghĩa:
- MTZ (a microscopic treatment zone
of thermal injury): vùng điều trị vi thể
- FP (fractional photothermolysis): ly
giải quang nhiệt vi phân
- MEND (micro-epidermal necrotic de-
bris): các mảnh vỡ hoại tử kích thước nhỏ
2.1. Cơ chế tác động
Đặc điểm chung của các loại laser bóc
tách là tia laser được hấp thu bởi nước, do
đó gây ra phá hủy không chọn lọc.
AFL tạo hiệu ứng FP, tức là tạo ra cột
mô tổn thương nhỏ xen kẽ vùng da lành.
Đường kính, độ sâu, mật độ các cột tổn
thương khác nhau tùy theo hệ thống laser.
Tổn thương này cũng phụ thuộc vào mức
độ quang động mạch máu xảy ra xung
quanh vùng bị bóc tách.
Phần thượng bì và lớp bì bị bóc tách
sẽ được thay thế bằng phần mô mới nhờ
vào đáp ứng lành vết thương của da. Hiệu
ứng nhiệt lan rộng từ MTZ tới bì nông và
bị sâu. Các mảnh hoại tử MEND trong cột
tổn thương bị đẩy ra và được thay bằng tế
bào biểu mô mới, bề mặt da sẽ mịn màng
hơn. Ở bên dưới, với nhiệt độ trên 50°C,
cấu trúc ba chiều của collagen bị biến đổi
làm cho sợi collagen bị rút ngắn đi khoảng
1/3 và thoái hóa. Trong lớp bì sẽ dần dần
thay thế bằng các sợi collagen mới trong
3-6 tháng sau đó, tạo hiệu quả săn chắc,
xóa nếp nhăn và cải thiện sẹo.

345
Thẩm mỹ nội khoa
2.2. Các thông số kỹ thuật của AFL
- Thời gian phát xung (pulse duration).
- Đường kính tia (beam diameter).
- Độ sâu bóc tách (ablative depth).
- Năng lượng hoặc công suất (fluence
or power).
- Mật độ điều trị (%) hoặc khoảng cách
giữa các điểm.
- Hình dạng, kích thước vùng điều trị.
Kiểu phát tia (delivery method).
Mật độ điều trị
Một số thiết bị laser vi phân bóc tách
trên thị trường.
Có rất nhiều thiết bị AFL trên thị trường
với sự khác biệt về bước sóng, kích cỡ spot
size, cách phát tia, độ sâu, lượng quang
đồng (mức độ tổn thương do nhiệt) và tốc
độ xử lý.
Các loại laser bóc tách thường được
sử dụng là: laser CO, (10.600 nm), laser er-
bium: yttrium-aluminum-garnet (Er: YAG)
(2.940 nm), laser yttrium-scandi um-gar-
net (YSGG) (2.790 nm).

346
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
Phổ hấp thu của chromophore da
Các thiết bị sử dụng ablative fractional Erbium laser
Các thiết bị sử dụng ablative fractional co, laser
Bước sóng (Microns)
Yss ytrium scandium gallium garnet, MTZ vùng điều trị vi thể, IOTS intelligent optical tracking system
(hệ thống theo dõi thông minh)

347
Thẩm mỹ nội khoa
Những thiết bị có công nghệ CO2 laser
sử dụng bước sóng 10.600 nm khác biệt về
độ sâu xâm lấn, sự quang động và tay cầm
điều trị. CO2 fractional laser có hệ số hấp
thu đối với nước là thấp nhất, do đó gây
tổn thương mô xung quanh nhiều nhất. Tái
tạo da bằng CO2 fractional laser có thể đạt
được hiệu quả lâm sàng tuyệt vời đối với
các tổn thương do ánh sáng mặt trời, các
nếp nhăn và sẹo mụn. Tuy nhiên, việc tái
tạo bề mặt da có liên quan đến quá trình
tái tổ chức và trong một số trường hợp có
thể xuất hiện ban đỏ kéo dài.
Tác dụng phụ đáng lo ngại là sự giảm
sắc tố tồn tại vĩnh viễn ở những 1g điều trị
CO2 fractional laser nhiều lần. Chính vì vậy,
nhu cầu về phương pháp tái cấu trúc bề
mặt da trong trẻ hóa da mà giảm các tác
dụng phụ của CO2 fractional laser đã dân
đến sự phát triển của Er fractional laser:
YAG laser và YSGG laser.
YAG laser và YSGG laser đều được
chứng minh hiệu quả trong điều trị các
tổn thương da do ánh sáng mặt trời và sẹo
mụn.
Er: YAG laser với bước sóng 2.940 nm
hấp thu nước cao hơn 12-18 lần so với
CO,2 fractional laser. Đầu tiên, Er: YAG la-
ser xung ngắn ra đời giúp bóc tách mô
chính xác với vùng tổn thương nhiệt xung
quanh thấp, dẫn đến tái cấu trúc bề mặt
da nhanh hơn. Bởi vì những lợi thế này
mà người ta nghĩ rằng Er:YAG laser xung
ngắn sẽ thay thế CO2 fractional laser trong
phương pháp tái tạo da bằng laser bóc
tách. Tuy nhiên, Er:YAG laser lại làm tăng
sự chảy máu trong lúc điều trị và cải thiện
lâm sàng kém do làm giảm sự thắt chặt
của các mô so với laser tái tạo bề mặt
bằng xung dài và CO2 fractional laser.
Để khắc phục những hạn chế của
Er:YAG laser xung ngắn, Er:YAG laser xung
dài đã được đưa ra tạo điều kiện cho việc
cắt bỏ mô, cải thiện sự đông máu và tăng
tái tạo collagen. Thiết bị này kết hợp chế
độ quang động có thể điều chỉnh liên tục,
bao gồm ba cấp độ điều trị khác nhau
được cung cấp bởi năng lượng xung dài
để tạo hiệu ứng nhiệt. Ba mức độ quang
đông này tương ứng với 50, 100, 150 mm
vùng tổn thương nhiệt xung quanh các
MTZ. Việc bổ sung chế độ xung dài có
thể điều chỉnh này cho phép tạo ra đồng
thời sự bóc tách và quang động. Chính vì
vậy, YAG laser này có thể đạt được những
cải thiện về lâm sàng tương tự như CO2
fractional laser, nhưng ít bị chảy máu và tái
tạo collagen nhiều hơn. (Hu và cs. 2011).
Sau đó, Er fractional laser mới: YSGG
laser đã được nghiên cứu và chứng minh
hiệu quả (Ciocon và cs. 2011). YSGG laser
tạo ra bước sóng 2790 nm có hệ số hấp
thu nước lớn hơn bước sóng CO2 10600
năm nhưng nhỏ hơn bước sóng 2940 nm
của Er: YAG laser
Với hệ số hấp thu nước duy nhất, nó
tạo ra một vùng quang động cao hơn xung
quanh mỗi vùng MTZ so với các thiết bị
Er: YAG laser xung ngắn, nhưng hẹp hơn
so với CO2 fractional laser. Như vậy, YSGG
laser sẽ ít gây chảy máu và tái tạo
collagen nhiều hơn so với Er:YAG laser
phân đoạn xung ngắn nhưng lại ít tác dụng
phụ như tăng, giảm sắc tố sẹo so với CO2
fractional laser.

348
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
3. LASER VI PH N KHÔNG BÓC TÁCH
Thiết bị NAFL đầu tiên là Fraxel
(Reliant) được giới thiệu năm 2004. Ngay
tại thời điểm đó, có ba thiết bị NAFL được
đưa ra thị trường: laser Fraxel 1.550 nm là
loại laser sợi erbium đặc, thiết bị NALF cầm
tay của Paloma có bước sóng 1,540 nm và
Affirm (Cynosure) là thiết bị có bước sóng
1.440 nm. Laser Fraxel 1,550 nm hiện đã
được FDA chấp nhận để điều trị các nếp
nhăn quanh mắt, sẹo mụn trứng cá, sẹo
phẫu thuật, thủ thuật tái tạo da, các thủ
thuật da liễu đòi hỏi đông máu mô mềm
cũng như quang đồng các sang thương
sắc tố như tàn nhang, nám má (Bogdan,
2011).

349
Thẩm mỹ nội khoa
Những lợi ích của tái tạo bề mặt da
bằng laser vi phân không bóc tách là rất
nhiều, cả mặt lý thuyết lẫn thực tiễn.
- Bệnh nhân không có vết thương hở,
giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động
và nghỉ dưỡng sau điều trị.
- Không có các biến chứng tiềm ẩn liên
quan các vết thương hở như nhiễm
trùng và giảm nguy cơ gây tăng hoặc
giảm sắc tố, sẹo. Vì tỉ lệ đáng kể của lớp
thượng bì còn lại vẫn nguyên vẹn, còn
đủ cấu trúc bên ngoài để duy trì sự lành
thương. (Ciocon và Rakhsar, 2007).
- Nước là chromophore, vì vậy mà các
mô chịu tác động kể cả thượng bì và bì
đều như nhau.
- Các vùng giải phẫu có nguy cơ sẹo
như cổ, ngực, thân và tay có thể điều trị
được an toàn.
Thông thường với việc tái tạo bề mặt
bằng AFL, mô sẽ được bóc tách ở độ sâu
khoảng 200-400 um sau nhiều pass điều
trị. Bóc tách mô càng sâu sẽ có nguy cơ
để lại sẹo càng nhiều. Với phương pháp
NAFL, chúng ta có thể xâm nhập mô sâu
hơn một cách an toàn mà không cần cắt
bỏ toàn bộ lớp thượng bì và bì. Chính vì
vậy, mô có thể được tái tạo an toàn đến độ
sâu 1.400 μm.
Sau khi công bố những nghiên cứu ban
đầu về hiệu quả của NAFL trong điều trị
các tổn thương da do ánh sáng mặt trời,
nếp nhăn và rối loạn sắc tố, thiết bị NAFL
thế hệ 2, 3 đã xuất hiện. Hiệu quả của các
thiết bị này được tăng lên nhờ các điều
chỉnh về năng lượng cho phép sự xâm
nhập sâu và rộng hơn vào MTZ, bổ sung
các spot sizes thay đổi và điều chỉnh bằng
tay cho phép sự phân phối năng lượng
đồng nhất. (Sherling và cs., 2010).
Các thiết bị NAFL mới nhất hiện nay
cung cấp hai bước sóng giữa quang phổ
hồng ngoại để điều trị thương tổn sắc tố
và thương tổn do ánh sáng mặt trời. Thiết
bị này kết hợp một bước sóng laser 1.550
nm với bước sóng 1.927 nm. Với các thiết
bị NAFL thế hệ 1 và thế hệ thứ 2, 4 liệu
trình điều trị được khuyến cáo. Ngày nay,
với thiết bị bước sóng kép này chỉ cần
ba liệu trình điều trị là được. Bước sóng
1.927 nm cho phép tái tạo bề mặt, loại bỏ
được sắc tố trong nám da, tăng sắc tố, tổn
thương da do ánh nắng mặt trời, dày sừng
ánh sáng với độ an toàn trên tất cả loại da
và tất cả các bộ phận trên cơ thể. Người
ta cho rằng thiết bị này có thể có hiệu quả
hơn trong điều trị nám má so với các thế
hệ thứ nhất và thứ hai, nhưng kết quả này
vẫn chưa được chứng minh trong các thử
nghiệm lâm sàng có đối chứng.

350
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
4. CHỈ ĐỊNH
4.1. Laser vi phân không bóc tách
- Lão hóa da do ánh sáng ở mặt, cổ, tay
- Nếp nhăn nhỏ
- Rối loạn sắc tố nhẹ và tăng sắc tố sau
viêm
- Sẹo: lõm, giảm sắc tố, mụn, phì đại,
chấn thương, sẹo bỏng
- Rạn da
- Lỗ chân lông to
- Nám má
- Poikiloderma của Civatte
- Tăng sắc tố trên mặt do Minocycline
- Nevus Ota
- U máu còn sót lại
- U hạt vòng lan rộng
-
Disseminated
superficial
actinic
porokeratosis
- Colloid milium
4.2. Laser vi phân bóc tách
Sẹo lõm, giảm sắc tố, mụn, phì đại, chấn
thương, phẫu thuật, sẹo bỏng Lão hóa
da do ánh sáng ở mặt, cổ, tay Nếp nhăn
trung bình, nặng Rối loạn sắc tố trung bình
Săn chắc da mi mắt Dermatochalasis,
festooning.
5. HƯỚNG DẪN ĐIỀU TRỊ TÁI TẠO
DA BẰNG LASER VI PHÂN
5.1. Chuẩn bị trước điều trị
5.1.1. Lựa chọn bệnh nhân
Chọn lựa bệnh nhân là bước quan
trọng nhất quyết định thành công của điều
trị. Đối tượng lý tưởng cho điều trị laser tái
tạo da là nhóm người da trắng (loại da I, II,
III), màu mắt sáng, không có tiền sử chậm
lành vết thương và có khả năng tuân thủ
tốt những yêu cầu chăm sóc da sau điều
trị laser. Tuy nhiên, bệnh nhân châu Á có
type da III, IV, V thì cần được tư vấn kỹ về
khả năng tăng sắc tố sau viêm.
Các chống chỉ định tuyệt đối và tương đối trong điều trị laser tái tạo da được liệt kê trong
Bảng 1.
Chuẩn bị bệnh nhân trước điều trị.

351
Thẩm mỹ nội khoa
5.2. Thời gian trước điều trị
- Tránh nắng: nên được thực hiện ngay
khi bệnh nhân quyết định điều trị tái tạo
da. Giảm kích thích của ánh nắng giúp
giảm nguy cơ biến chứng tăng sắc tố
sau chiếu laser. Bệnh nhân được khuyên
dùng kem chống nắng phổ rộng và che
chắn cẩn thận khi ra nắng.
- Thuốc thoa
+ Tretinoin: retinoid điều hòa sự sao
chép gen và ảnh hưởng đến hoạt
động tăng sinh và biệt hóa của tế
bào. Thuốc có thể làm thay đổi các
mạch máu và giảm phân phối của
melanin trong lớp thượng bì. Do đó,
retinoid có thể làm tăng tốc độ lành
vết thương và giảm thay đổi sắc tố
da. Trong thực hành, tretinoin thoa
được khuyên dùng ít nhất là 2 tuần
trước khi thực hiện laser tái tạo da.
+ Hydroquinon
+ Chất chống oxy hóa
Thời điểm điều trị
- Kháng sinh dự phòng: khi thực hiện
điều trị trên diện rộng (toàn bộ mặt/cổ)
nên sử dụng kháng sinh và kháng siêu vi
uống dự phòng 1 ngày trước khi điều trị
và duy trì 5-7 ngày.
- Giảm đau, tùy vào diện tích, mức độ
xâm lấn của điều trị và khả năng chịu
đau của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chọn sử
dụng thuốc tê thoa tại chỗ kết hợp thuốc
an thần, giảm đau (uống hay chích)
hoặc gây mê qua đường tĩnh mạch khi
thực hiện thủ thuật.
- Làm sạch da trước điều trị: lau sạch
thuốc tê và sát trùng da lại bằng cồn 70
độ (Lưu ý các bông gạc thấm cồn dễ bị
cháy).
- Bảo vệ mắt bệnh nhân che kín mắt
bệnh nhân bằng kính bằng kim loại.
- Bật máy hút khói trong suốt quá trình
làm vì laser bóc tách sẽ tạo ra khói có
chứa các phần tử bóc bay của da.
5.3. Chăm sóc sau điều trị laser
Chườm lạnh trong 4-6 giờ ngay sau
điều trị giúp làm giảm sưng nề và giảm
cảm giác nóng rát sau chiếu laser
Duy trì độ ẩm thích hợp cho da bằng
các thuốc thoa giữ ẩm cho đến khi da
được tái tạo hoàn toàn.
Hồng ban và sưng nề da sau laser hiện
diện nhiều nhất trong vòng 48 giờ sau đó
giảm dần trong 3-5 ngày và thường biến
mất hoàn toàn sau 10 ngày.
Nhiều điểm mày nhỏ được hình thành
trên vùng da điều trị và bong tróc dần
trong khoảng 1-2 tuần sau đó.
So với tái tạo da bằng laser bóc tách,
các biến chứng của laser vi phân không
bóc tách ít gặp hơn. Hai tác dụng phụ
thường gặp là đỏ da kéo dài và tăng sắc tố
da sau điều trị.

352
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Goldberg D.J (2013). Laser Derma-
tology. Springer-Verlag Berlin Heidelberg.
Các tác dụng phụ của laser tái tạo da vi phân
Biến chứng của tái tạo da bằng laser bóc tách
Nhiễm siêu vi Herpes simplex
Nhiễm trùng
Nhiễm nấm
Candida
Chậm lành vết thương: bóc tách quá sâu
Đỏ da kéo dài hay gặp
Tăng hoặc giảm sắc tố da: tăng sắc tố hay gặp hơn
Mụn trứng cá: mụn li ti
Viêm da tiếp xúc: do tiếp xúc thuốc tê, các chất làm ẩm
Tạo sẹo
Hình thành hạt kê: thoáng qua
2. Nouri K. (2014). Handbook of Lasers
in Dermatology. Springer. Verlag London
3. Tanzi E.L., MD; Chief Editor: Dirk M
Elston, MD, Erbium-YAG Cutaneous Laser
Resurfacing (med scape.com)

353
Thẩm mỹ nội khoa
IPL TRONG THẨM MỸ DA
(INTENSE PULSE LIGHT IN COSMETIC DERMATOLOGY)
1. ĐẠI CƯƠNG
Việc sử dụng ánh sáng hồng ngoại đa
sắc đầu tiên được mô tả vào năm 1976 bởi
Muhlbauer và cs. cho điều trị các dị dạng
mạch máu. Việc ly giải quang nhiệt các cấu
trúc sắc tố, tế bào và cơ quan bằng cách
hấp thu có chọn lọc của bức xạ dạng xung
được mô tả chi tiết năm 1983. Đến năm
1994, thiết bị IPL được đưa ra thị trường
và ngày càng được sử dụng nhiều hơn để
điều trị các vấn đề y khoa khác nhau.
IPL không phải là laser, mà là nguồn
ánh sáng cường độ cao tạo ra một phổ
bước sóng rộng từ 500 đến 1.200 nm,
Laser tương tác với da qua bốn cách: phản
xạ, hấp thụ, tán xạ và truyền qua. Hiệu quả
trên mô đạt được khi ánh sáng được hấp
thu và giải phóng các photon. Dựa trên
bước sóng ánh sáng sẽ tác động đến các
chromophore nội sinh hay ngoại sinh có
trong da và các chromophore này sẽ hấp
thụ photon, tạo ra năng lượng nhiệt gây
phá hủy mô địch bằng nhiệt động. Cơ chế
này được gọi là ly giải quang nhiệt chọn
lọc, được Anderson và Parish đưa ra năm
1983. Mặc dù không phải là laser, IPL cũng
dựa trên nguyên tắc tương tự: khi ánh sáng
đa sắc được phát ra, ba loại chromophore
chính trên da gồm hemoglobin, melanin và
nước có thể bị tác động cùng lúc, tạo ra
hiệu ứng nhiệt.
Hình 1. Nguyên tắc ly giải quang nhiệt chọn lọc
(Nguồn: A.J. González-Rodríguez, Actas Dermosifiliogr. 2015)

354
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
2. CHỈ ĐỊNH
2.1. Thương tổn sắc tố lành tính
Laser Q-switched là một trong những
lựa chọn để điều trị các thương tổn sắc tố
lành tính, mặc dù có nhiều nghiên cứu cho
thấy IPL cũng cho hiệu quả tương tự.
Đích đến là melanosome, chromophore
là melanin, hấp thu bước sóng phù hợp,
chuyển ánh sáng thành năng lượng nhiệt,
gây ly giải thượng bì xuống lớp màng đáy
và tăng nhanh quá trình biệt hóa tế bào
thượng bì. Sau đó là sự vận chuyển mela-
nosome lên trên để loại bỏ cùng với tế bào
thượng bì hoại tử.
Tổn thương nhiệt chọn lọc được quan
sát thấy với phổ bước sóng từ 351 - 1.064
nm. Trong hệ thống IPL, phổ bước sóng
được sử dụng từ 515-755 mm. Kính lọc
được sử dụng cho ra bước sóng ngắn, chỉ
ảnh hưởng lớp thượng bì và an toàn cho
những tổn thương trên bề mặt. Bước sóng
dài hiệu quả trong những tổn thương ở
sâu.
Hình 2. Cơ chế hoạt động của IPL trên thương tổn sắc tố
(Nguồn: A.J. González-Rodríguez, Actas Dermosifiliogr. 2015)
2.2. Thương tổn mạch máu
Pulsed dye laser (PDL) được cho là
tiêu chuẩn vàng trong điều trị thương tổn
mạch máu. Tuy nhiên, kỹ thuật này lại gây
ra xuất huyết 10-14 ngày. Hệ thống IPL là
một lựa chọn thay thế mà không gây xuất
huyết, giảm thời gian nghỉ dưỡng. Thay vì
phá hủy hồng cầu và thành mạch máu, IPL
nhằm mục đích đạt đến nhiệt độ cao vừa
đủ để gây ra hiệu ứng động trong mạch
máu và kết quả là phá hủy và tạo mô sợi.
IPL tác động lên ba chromophore:
Oxyhemoglobin (đặc biệt là ở những thương
tổn màu đỏ), deoxyhemoglobin (thương
tổn màu xanh) và metahemoglobin,
đỉnh hấp thụ 418, 542, 577 nm. Mặc dù
đỉnh hấp thụ tốt nhất cho oxyhemoglobin
là 418 nm, nhưng nó lại ít xuyên sâu và vì
thế bị cạnh tranh với melanin, trong khi với
bước sóng 577 nm, mặc dù sự hấp thụ ít
hơn nhưng mức độ xuyên sâu nhiều hơn,
vì vậy giảm được cạnh tranh với melanin
và tránh tác dụng phụ như giảm sắc tố. Do
đó, những thiết bị hiện nay sử dụng bước
sóng dài (515 - 600 nm) nhằm đảm bảo
đủ độ xuyên sâu mà vẫn được hấp thụ bởi
oxyhemoglobin.

355
Thẩm mỹ nội khoa
Chỉ định chính của IPL là giãn mạch và
u mạch mạng nhện, sung huyết và trứng
cá đỏ giãn mạch, u mạch nông hay những
thương tổn phát triển nhanh > 1 cm ở trẻ
nhũ nhi, dị dạng mao mạch (đặc biệt là bớt
rượu vang) và poikiloderma của Civatte.
Hình 3. Cơ chế hoạt động của IPL trên thương tổn mạch máu
(Nguồn: A.J. González-Rodríguez, Actas Dermosifiliogr. 2015)
2.3. Trứng cá đỏ
IPL có hiệu quả trong điều trị giãn
mạch, còn có hiệu quả trong trứng cá đỏ
dạng u hạt do làm giảm thành phần mạch
máu, giảm viêm ở lớp bì.
2.4. Mụn trứng cá
IPL có ba cơ chế hoạt động:
- Hiệu ứng quang động. Propionibacte-
rium acnes sản xuất porphyrins, đỉnh
hấp thụ là 415 - 655 nm. Bước sóng này
được hấp thu bởi porphyrins, giải phóng
ra các gốc tự do có hiệu quả diệt khuẩn.
Hơn nữa, các cytokine kháng viêm, như
yêu tô tăng trưởng chuyển dạng B (TGF
B) được kích thích.
- Hiệu ứng ly giải quang nhiệt chọn lọc
trên mạch máu nuôi dưỡng tuyến bã
(với chromophore là oxyhemoglobin),
làm giảm kích thước tuyến và giảm khả
năng tiết bã.
- Cơ chế thứ ba đòi hỏi một tác nhân
nhạy cảm ánh sáng ngoại sinh thoa tại
chỗ. Đây là nền tảng của PDT.
2.5. Triệt lông
Vấn đề quan trọng là chọn lọc đích
đến là melanin lắng đọng ở nang lông, giữ
nguyên melanin ở thượng bì. Đỉnh hấp thụ
melanin là ở bước sóng ngắn, vì vậy sẽ cản
trở việc xâm nhập vào nang lông. Bước
sóng dài (590 - 900 nm) được ưa chuộng
hơn do khả năng chọn lọc trên melanin
lắng đọng đậm đặc ở nang lông mà không
gây tổn thương melanin thượng bì. Một
khi melanin hấp thu năng lượng ánh sáng,
chuyển thành năng lượng nhiệt dẫn đến sự
hoại tử mầm lông.
Tác dụng phụ thường ít và thoáng qua
bao gồm: hồng ban, bỏng da, tăng sắc tố
hay giảm sắc tố, trắng lông, viêm nang
lông, rậm lông bất thường và hiếm hơn là
tạo sẹo.
2.6. Trẻ hóa da không xâm lấn
Tổn thương nhiệt đến lớp bì làm kích
thích nguyên bào sợi, có hiệu quả tân tạo
collagen, tăng tổng hợp và tái cấu trúc của
sợi collagen type 1 và type 3. Bước sóng

356
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
Hình 4. Hiệu quả tăng sinh collagen do IPL
(Nguồn: A.J. González-Rodríguez, Actas Dermosifiliogr. 2015)
tối ưu để đạt hiệu quả nằm trong khoảng
515 - 1.200 nm. Bước sóng dài hơn được
hấp thu bởi nước trong lớp bì, khởi phát
phản ứng qua trung gian cytokine kích
thích tổng hợp collagen. Bước sóng
ngắn hơn được hấp thu bởi melanin và
oxyhemoglobin. Vì vậy, tất cả các thương
tổn lão hóa nhìn thấy được (nếp nhăn, độ
chung da, giãn mạch, sắc tố không đều
màu) đều được cải thiện với ít tác dụng
phụ và hồi phục nhanh chóng.
2.7. Liệu pháp quang động (PDT)
PDT bao gồm việc thoa tại chỗ một
chất nhạy cảm ánh sáng (5-aminolevulinic
acid (5-ALA) hay ester methyl của 5-ALA)
và sau đó kích thích bằng nguồn sáng.
PDT được dung nạp tốt và điều trị nhiều
thương tổn cùng lúc trong khi hiệu ứng gây
độc tích lũy không được quan sát thấy mà
hiệu quả thẩm mỹ rất tốt.
PDT còn có hiệu quả trong mụn trứng
cá viêm (mức độ khuyến cáo B, mức độ
chứng cứ 2a) và hiệu quả hơn IPL đơn độc,
kết quả kéo dài và tỉ lệ tái phát thấp.
3. CÁC CHỈ ĐỊNH MỚI
3.1. Sẹo phì đại/sẹo teo
3.2. Dày sừng ánh sáng
IPL cũng có hiệu quả trong điều trị dày
sừng tiết bã ở nông và hơi có màu. Với
những loại thương tổn này, lựa chọn bước
sóng ngắn (530 nm), tác động đến lớp
thượng bì và an toàn cho điều trị những
thương tổn nông. Cơ chế có thể do sự hấp
thu melanin thượng bì và sau đó sự truyền
nhiệt đến các tế bào xung quanh, kết quả
là ly giải thượng bì làm tăng tỉ lệ tái tạo tế
bào thượng bì và loại bỏ tế bào thượng bì
hoại tử.
3.3. Sarcoidosis
3.4. Lupus đỏ ở da
3.5. Viêm tuyến mồ hôi nung mủ
3.6. Viêm da cơ địa
3.7. Mụn cóc kháng trị
3.8. Dày sừng nang lông ở mặt
3.9. Lichen phẳng ánh sáng sắc tố

357
Thẩm mỹ nội khoa
3.10. Rạn da
3.11. Vảy nến mảng và vảy nến
móng
4. ÁNH SÁNG LED TRONG TRẺ HÓA
DA
Mức độ khuyến cáo: C.
Khuyến cáo lâm sàng: các chứng cứ
lâm sàng chứng minh rằng việc sử dụng
hàng ngày LED-nIR (LED gần hồng ngoại)
với LED-RL (LED) trong 8 - 10 tuần cho
hiệu quả cao nhất trong việc cải thiện nếp
nhăn da. Thông số điều trị rất thay đổi và
các nghiên cứu trong tương lai có thể xác
định mức năng lượng, tần số và khoảng
thời gian giữa hai đợt điều trị nào cho hiệu
quả tốt nhất. Điều trị trẻ hóa da thường
cho kết quả cải thiện từ từ và nên theo dõi
ít nhất 6 tháng hay hơn để đánh giá hiệu
quả của LED trong việc trẻ hóa da lâu dài.
5. KẾT LUẬN
Nhiều nghiên cứu đã cho thấy hiệu quả
và sự phù hợp của IPL với nhiều tình trạng
da khác nhau. Ưu điểm chính của IPL là
tính đa dạng, an toàn và chi phí phù hợp.
IPL có thể tác động đến các chromophore
khác nhau và có hiệu quả trong điều trị
thương tổn sắc tố, thương tổn mạch máu,
mụn trứng cá và trứng cá đỏ. Hơn nữa,
còn được ứng dụng trong triệt lông, trẻ
hóa da (có thể sử dụng đơn độc hay phối
hợp với các phương pháp khác để đạt kết
quả tốt nhất), hay đóng vai trò là nguồn
sáng trong liệu pháp quang động điều trị
dày sừng ánh sáng, ung thư tế bào đáy và
mụn trứng cá.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Babilas P, Szeimies RM và Landthal-
er M (2010). Intense Pulsed Light (IPL): A
Review. Lasers in Surgery and Medicine.
2010, pp: 93-104.
2. Dan Li S-BL, and Biao Cheng (2016).
Intense Pulsed Light: From the Past to the
Future. Photomedi cine and Laser Surgery.
2016, pp: 435-447.
3. Jagdeo J, Mamalis A, Wong C, Ho
D, and Siegel DM (2018). Light-Emitting
Diodes in Dermatology: A Systematic Re-
view of Randomized Controlled Trials. La-
sers in Surgery and Medicine.
4.
González-Rodríguez
AJ,
Lo-
rente-Gual R (2014). Current Indications
and New Applications of Intense Pulsed
Light. Actas Dermosifiliogr, pp:1-15.

358
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
KỸ THUẬT RF TRONG TRẺ HÓA DA
(RADIOFREQUENCY FOR SKIN REJUVENATION)
1. ĐẠI CƯƠNG
Các thiết bị y khoa thuộc lĩnh vực tạo
hình và thẩm mỹ phát triển rất nhanh trong
những năm gần đây. Trong đó, kỹ thuật RF
(Radio Frequency) được chấp nhận rộng
rãi như một phương pháp trẻ hóa da không
xâm lấn và FDA đã chuẩn thuận trước tiên
cho v nếp nhăn quanh miệng. Kỹ thuật RF
có tác dụng làm săn chắc da do gây hiệu
ứng co sợi mô liên kết tức thì và sau đó là
phản ứng lành thương giúp tăng sinh và tái
tạo mô liên kết dân theo thời gian với kết
quả sau cùng là trẻ hóa da. Ban đầu, RF
được giới thiệu dưới dạng đơn cực, lưỡng
cực, đa cực, rồi đến việc kết hợp với thiết
bị laser/ánh sáng và gần đây nhất là việc
thiết kế các điện cực xuyên da nhằm mở
rộng và tăng hiệu quả điều trị.
2. BẢN CHẤT CỦA RF
RF là sóng vô tuyến có năng lượng
dạng điện từ trường, bao gồm những
chuyển động của sóng điện và từ trường
xuyên qua không gian. Vùng bị tác động
gọi là điện từ trường. Các tia khác cũng
tạo ra năng lượng điện từ trường là ánh
sáng, tia X và tia gamma. Sóng vô tuyến
được tạo ra do sự chuyển động của hạt
điện tử và lan truyền ra xung quanh theo
tốc độ ánh sáng và được xác định bằng
hai thông số quan trọng là bước sóng và
tần số. Sóng vô tuyến có tần số dao động
từ 3 kHz (3.000 sóng/giây) - 300 GHz (300
triệu sóng giây). Vi sóng (microwaves)
cũng thuộc sóng vô tuyến nhưng có tần
số từ 300 MHz - 3 GHz. Các ứng dụng thực
tiễn bao gồm:
- Truyền thông, truyền hình, liên lạc vô
tuyến, vệ tinh, ra đa
- Lò vi sóng
- Công nghiệp
- Y khoa: máy tạo nhịp
3. TÁC ĐỘNG RF TRÊN CƠ THỂ
NGƯỜI
3.1. Hiệu ứng lý học
Dưới tác dụng điện trường do sóng RF,
dòng các hạt tích điện được tạo ra giữa
các điện cực, chuyển động qua một mạch
kín và sinh nhiệt khi gặp kháng trở. Mô cơ
thể, bao gồm cả da, chứa rất nhiều điện
giải, chất dẫn điện và sẽ tạo ra nhiệt do có
kháng trở. Những thành phần khác nhau
(da, mỡ, cơ, mô sợi) đều tạo ra kháng trở
khác nhau nên những mô có kháng trở
cao như mỡ sẽ sinh ra nhiệt độ cao hơn.
Lượng nhiệt sinh ra tùy thuộc vào điện
cực, cường độ và kháng trở của mô địch.
Ngoài ra, lượng nước trong da thay đổi
tùy theo từng vùng cơ thể, thời điểm nào
trong ngày, độ ẩm môi trường xung quanh
và việc sử dụng các chất giữ ẩm bề mặt. Vì
vậy, dòng RF xuyên qua da tùy thuộc nhiều
yếu tố có thể gây ra tình trạng không đồng
nhất giữa các lần điều trị. Mức năng lượng
RF có thể được điều chỉnh cho từng loại
mô đích và được xác định theo công thức:
J = 12 x R XT
Trong đó:
J: mức năng lượng
I: cường độ dòng R: trở kháng của mô
T: thời gian điện cực tiếp xúc
3.2. Hiệu ứng sinh học
Mạng lưới mô liên kết và những sợi

359
Thẩm mỹ nội khoa
đàn hồi bên dưới tạo nên cấu trúc nâng
đỡ, quyết định độ săn chắc và đàn hồi
của da. Theo thời gian, mạng lưới này trở
nên lỏng lẻo và rời rạc, làm thay đổi hình
dáng và chức năng của da. Ở người lớn,
mỗi năm da mất khoảng 1% mô liên kết
do hiện tượng gia tăng thoái hóa và giảm
tổng hợp.
Khi sợi mô liên kết bị nóng lên sẽ phá
vỡ một vài liên kết chéo, dẫn đến tình trạng
tháo cấu trúc xoắn ba. Người ta cho rằng,
việc phá vỡ liên kết hydro và cấu trúc phân
tử gây co mô liên kết ngay lập tức và có
thể kéo dài đến 6 tháng. Ở mức độ nhất
định, sự kết hợp nhiệt độ đủ cao và thời
gian tiếp xúc đủ dài, sợi mô liên kết sẽ bị
biến tính. Còn với mức độ năng lượng phù
hợp sẽ gây ra sự co rút và dày lên sợi mô
liên kết, dẫn đến hiệu ứng trên lâm sàng
trong khi vẫn không làm tổn thương mộ.
Tuy nhiên, cần lưu ý việc làm mát bề mặt
để tránh thương tổn lớp thượng bì.
Dựa trên nguyên tắc này, việc sử dụng
nhiệt lượng một cách phù hợp do RF tạo
nên sẽ làm co rút sợi mô liên kết. Ngoài
ra, việc điều trị sẽ thúc đẩy hình thành
những sợi mô liên kết mới do đáp ứng lành
thương tự nhiên của cơ thể và tác động
trực tiếp lên tế bào chất. Mức độ co rút sợi
mô liên kết, hoạt hóa nguyên bào sợi, tăng
sinh mô sợi và mô liên kết trong các lớp
da dựa trên cơ chế đa biến phức tạp, tùy
thuộc vào phân bố nhiệt độ và thời gian
tiếp xúc. Áp lực cơ học (như chân không)
đã được báo cáo làm kích thích nguyên
bào sợi, dẫn đến tăng tổng hợp mô liên kết.
Đáng chú ý, cả việc tiếp xúc nhiệt và áp
chân không làm tăng tưới máu trong vùng,
qua đó hỗ trợ hoạt động nguyên bào sợi và
quá trình trẻ hóa tổng thể. Một số nghiên
cứu cho thấy RF hiệu quả trong điều trị da
chùn vùng quanh mắt, cũng như vùng dưới
hàm và đã được FDA chấp thuận.
Quan sát trên kính hiển vi điện tử, khi
nhiệt độ nóng lên sẽ dẫn đến hiệu quả co
rút sợi và dày mô ngay lập tức. Đáp ứng
lành vết thương viêm đảm bảo hiệu ứng tái
tạo mô liên kết mới trong dài hạn, làm giảm
nếp nhăn và co rút mô hơn nữa. Ngoài ra,
tác động nhiệt có chọn lọc và thắt chặt
bao sợi trong lớp dưới da giải thích cho
những thay đổi đường nét cơ thể ngay lập
tức sau khi điều trị. Các nghiên cứu cũng
đã chứng minh hiệu quả trong lĩnh vực
thẩm mỹ nội khoa như da mặt chảy xệ,
nếp nhăn, giãn mạch chân, giảm mụn và
triệt lông. RF cũng được dùng điều trị sụp
chân mày, nếp khóe môi. Một số nghiên
cứu cho thấy nếu sử dụng mức năng lượng
thấp nhiều lần sẽ làm tăng hiệu quả và độ
an toàn cho người sử dụng.
4. PHÂN LOẠI CÁC THIẾT BỊ RF
TRONG TRẺ HÓA DA
Thế hệ đầu tiên được giới thiệu chủ yếu
là RF đơn cực và lưỡng cực nhằm điều trị
săn chắc da mà không c phẫu thuật. Trong
đó, RF đơn cực được giới thiệu sớm nhất
và có nhiều nghiên cứu ứng dụng nhất. Hai
máy này tuy có khác nhau về hình thức tạo
năng lượng, nhưng cách tương tác với mô
tế bào thì tương tự nhau và đều làm tăng
nhiệt độ mô đích. Theo thời gian, nhiều
thiết bị được tạo ra nhằm đa dạng hóa việc
điều trị và gần đây là việc áp dụng năng
lượng RF qua các đầu cực xuyên da để nó
Ngoài ra, các nhà sản xuất còn áp dụng
nhiều công nghệ khác nhau nhằm nâng
cao hiệu quả điều trị và mức độ an toàn
cho khách hàng. Ví dụ, RF kiểm soát nhiệt
(ThermiRF, Thermiaesthetics) có thể điều
chỉnh nhiệt độ theo thời gian thực thông
qua các bộ phận ghi nhiệt hồng ngoại. Có
thể phân loại RF như sau:
- RF đơn cực (monopolar RF)
- RF nhiều cực:
+ RF lưỡng cực (bipolar RF)
+ RF tam cực (tripolar RF)
+ RF đa cực (multipolar RF)

360
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
+ RF kết hợp hút chân không
+ RF kết hợp laser/ánh sáng
- RF vi điểm (fractional/micro needle/
microneedling RF)
- RF xuyên da:
+ RF dưới da (subdermal RF)
+ RF tan mở (Radio-Frequency Assisted
Liposuction-RFAL)
5. THIẾT BỊ RF ĐƠN CỰC
Trong máy RF đơn cực có một cực
hoạt động, cực còn lại (lớn hơn đáng kể)
được đặt vị trí xa hơn và đóng vai trò là
bản tiếp đất. Ưu điểm chính của thiết bị
này khả năng tập trung mật độ năng lượng
cao trên bề mặt điện cực và vùng mô sâu
bên dưới nên phù hợp trong lĩnh vực phẫu
thuật. Năng lượng sẽ tập trung nhiều nhất
vùng gần điểm tiếp xúc và giảm đi nhanh
chóng khi dòng điện hướng về bản tiếp
đất. Khuyết điểm là gây đau rất nhiều, do
đó máy thường đi kèm bộ phận làm mát
bề mặt da. Bộ phận phun khí làm mát sẽ
duy trì hoạt động trước, trong và sau khi
điều trị. Qua đó, giúp bảo vệ lớp thượng bì,
giảm cảm giác khó chịu và nóng mô bên
dưới sâu hơn. Tình trạng nhiệt độ nóng ở
mô sầu và nhiệt độ mát ở bề mặt da sẽ
tạo ra sự chênh lệch đảo nghịch: nhiệt độ
tập trung nhiều nhất ở lớp bì và dưới da
trong khi lớp bề mặt tương đối không bị
ảnh hưởng bởi nhiệt.
Máy có một đầu cực với màng phủ một
vùng diện tích 1,0 hoặc 1,5 cm2 đi kèm
miếng dán đóng vai trò bản tiếp đất. Độ
sâu nhiệt độ tạo ra tuỳ thuộc hình dáng và
kích thước của điện cực điều trị. Đầu cực
có màng điện dụng giúp khả năng truyền
dẫn nhiệt ổn định, đồng nhất và năng
lượng tập trung sâu trong da. Đầu cực tạo
ra một điện trường trong mô bằng cách
thay đổi điện tích từ âm sang dương (giữa
electron và ion) 6 triệu lần/giây. Có thể sử
dụng một loại chất dẫn khi điều trị nhằm
tăng khả năng tạo nhiệt và tiếp xúc điện
với da. Những thiết bị RF kèm bộ phận làm
lạnh có thể phát năng lượng tối đa 225 J/
cm2 và xâm nhập sâu 2 - 3 mm dưới bề
mặt da. Trước đây, vòng điều trị là khoảng
6 giây, nhưng hiện nay chỉ khoảng 2 giây.
Đây được xem là thiết bị làm săn chắc da
không phẫu thuật và được áp dụng nhiều
nhất vùng mặt giữa, mặt dưới và vùng cổ.
Hiệu quả đạt được sau 1 - 2 đợt điều trị. Có
thể chọn khoảng thời gian tạo xung thấp
(khoảng 5 - 6 giây) với mức năng lượng
cao nhất mà bệnh nhân có thể dung nạp
được trên toàn bộ vùng da điều trị. Cách
tiếp cận này có hiệu quả cao nhưng làm
bệnh nhân khá đau và còn nhiều bàn cãi
trong việc áp dụng. Một số tác giả khuyên
sử dụng nhiều lượt với mức năng lượng
thấp sẽ làm bệnh nhân dễ chịu và tuân thủ
tốt hơn. Nghiên cứu cho thấy nếu áp dụng
mức năng lượng cao, một lượt (hướng dẫn
nguyên thủy), có 26% bệnh nhân thấy săn
chắc da ngay lập tức, 54% cảm nhận được
sau một thời gian. Còn đối với cách tiếp
cận mới, 87% thấy săn chắc da ngay lập
tức, 92% cảm nhận sau 6 tháng và 94%
bệnh nhân cảm thấy hài lòng. Kỹ thuật mới
sử dụng 900 xung (450 xung cho mỗi bên),
nhiều lượt với mức năng lượng thấp, không
gây tê tại chỗ hoặc thuốc êm dịu thần kinh
qua đường tĩnh mạch. Chỉ khi nào sử dụng
từ 10 lượt trở lên mới cần thiết giảm đau.
Cần tư vấn và lưu ý bệnh nhân khả năng
cải thiện không rõ ràng sau điều trị, mặc
dù da được săn chắc đáng kể ngay sau
khi thực hiện liệu trình (do co sợi mô liên
kết ngay lập tức và phù mô). Vấn đề quan
trọng nhất trong điều trị săn chắc da là
việc lựa chọn đối tượng phù hợp và mức kỳ
vọng mà bệnh nhân mong muốn. Do khó
đánh giá trên không gian ba chiều hơn hai
chiều, nên cần tư vấn kỹ cho bệnh nhân.
Quá trình tham vấn cần làm rõ những mục
tiêu có thể đạt được và kết quả điều trị có
thể khác nhau. Các tiêu chuẩn lựa chọn
bệnh nhân:

361
Thẩm mỹ nội khoa
- Bệnh nhân hoàn toàn không thích phẫu
thuật như căng da mặt.
- Bệnh nhân đã phẫu thuật căng da mặt
nhưng có dấu hiệu chảy xệ.
- Bệnh nhân có nguy cơ khi thực hiện
phẫu thuật.
- Bệnh nhân không có lựa chọn khác.
Có thể sử dụng kỹ thuật RF tại nhiều vị
trí khác nhau, như tạo hình cơ thể (body
contouring), đặc biệt trẻ hóa mi mắt đang
phát triển mạnh. Đầu cực dùng trong
trường hợp trẻ hóa mi mắt có diện tích nhỏ
0,25 cm tạo hiệu ứng nông hơn so với vùng
mặt và những vị trí khác. Những đối tượng
phù hợp cho vị trí mi mắt bao gồm chùn
da mi nhẹ hay trung bình, đã phẫu thuật
thẩm mỹ mi mắt nhưng có dấu hiệu chùn
da. Điều trị với mức năng lượng thấp, nhiều
lượt giúp săn chắc mi trên và giảm chảy sệ
mi trên 80% bệnh nhân. Trường hợp cần
điều trị vùng da lớn, cần đầu cực diện tích
lớn, có thể đến khoảng 16 cm2, tác động
sâu hơn để rút ngắn thời gian cần điều trị.
Cách thức này giúp việc điều trị trên vùng
bụng, hông, mông đạt hiệu quả hơn.
6. THIẾT BỊ RF NHIỀU CỰC
6.1. RF lưỡng cực
Thiết bị RF lưỡng cực có hai điện cực
hoạt động được đặt khá gần nhau và đây là
khác biệt cơ bản với máy RF đơn cực. Máy
chỉ tạo ra dòng đi xuyên giữa hai điện cực
áp trên da, không đi xuyên qua cơ thể. Do
vậy, khả năng kiểm soát dòng điện được
tạo ra tốt hơn so với máy RF đơn cực. Tuy
nhiên, do có hai điện cực đặt ngang mặt da
nên năng lượng sẽ đi nông hơn và độ sâu
thường chỉ bằng một nửa so với khoảng
cách giữa hai điện cực. Điều này có ng-
hĩa là mức năng lượng sâu dưới da thường
thấp hơn mức cần thiết để đạt hiệu quả
lâm sàng và làm tăng hiệu ứng trên bề mặt
khi nâng mức năng lượng. RF lưỡng cực ít
gây đau hơn so với RF đơn cực và thường
được sử dụng trong các thiết bị có kết hợp
với hệ thống ánh sáng. Cơ chế hoạt động
cũng dựa hiệu ứng nhiệt do dòng điện tạo
ra giữa hai điện cực gây co mô liên kết và
các bó sợi kèm đáp ứng viên trong lớp bì.
RF lưỡng cực có thể được dùng điều trị da
chùn, nếp nhăn. Hiện nay, không có nhiều
dữ liệu nghiên cứu về việc giảm mỡ và săn
chắc da khi sử dụng RF lưỡng cực. 6.2. RF
đa cực
Đối với RF tam cực (hoặc có thể nhiều
cực hơn), nguyên tắc hoạt động cũng
tương tự như RF lưỡng cực. Dòng điện sẽ
được tạo ra giữa các cặp điện cực mặc
định với nhau mà không cần bản tiếp đất.
Các thiết bị này thường gây hiệu ứng nhiệt
năng hơn, nhưng cũng ít gây đau hơn so
với RF đơn cực.
RF đã cực cũng có thể được thiết kế
thành từng hàng (ví dụ 3x3 hàng, 4x4
hàng) với các điện cực nhỏ hơn đáng kể
so với RF đơn cực hay lưỡng cực truyền
thống. Cách thiết kế này có thể áp dụng
trên những vùng da nhỏ hơn hoặc cần
tác động nông hơn so với RF đơn cực hay
lưỡng cực truyền thống.
7. THIẾT BỊ RF KẾT HỢP
7.1. Thiết bị RF kết hợp hút chân
không
Thiết bị RF lưỡng cực kèm kỹ thuật
hút chân không nhằm cuộn da vào giữa
hai điện cực. Cách tiếp cận này giúp năng
lượng truyền đi tốt hơn và sâu hơn so với
thiết bị RF đơn cự hay lưỡng cực truyền
thống. Do các điện cực áp sát vào da nên
năng lượng cần sử dụng thường thấp hơn
nên ít gây đau và giảm các tác dụng không
mong muốn. Bộ phận hút chân không
cũng giúp năng lượng RF tập trung sâu
xuống mô bì. Hệ thống này còn có tên gọi
là FACES (Functional aspiration controlled
electrothermal stimulation) và được sử
dụng trong điều trị những nếp nhăn nhỏ và

362
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
săn chắc da.
7.2. Thiết bị RF kết hợp laser/ánh
sáng
RF (thường là nhóm lưỡng cực) có thể
kết hợp với các thiết bị laser/ánh sáng nên
còn được gọi là hệ thống ELOS (electro-
optical synergy). Việc kết hợp giúp mở
rộng chỉ định hoặc kết hợp điều trị hay làm
tăng hiệu quả lâm sàng. Khách hàng có
thể vừa triệt lông, vừa trẻ hóa da hoặc điều
trị thon gọn cơ thể cùng một thời điểm.
Sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các công nghệ
cũng làm tăng hiệu quả như năng lượng
ánh sáng làm nóng mô địch nên sẽ giảm
kháng trở của mô. Do vậy, các thông số kỹ
thuật áp dụng có thể thấp hơn khi điều trị
đơn lẻ và biến chứng cũng như tác dụng
không mong muốn xảy ra ít hơn. Bộ phận
quang học cũng tác động lên nguyên bào
sợi, mạch máu và tình trạng rối loạn sắc
tố da.
Hệ thống ELOS thường được kết hợp
với IPL, diode laser hoặc ánh sáng hồng
ngoại. Hệ thống có thể sử dụng bộ phận
quang học tạo ra biên độ sóng khác
nhau từ 400 - 980, 580 - 980 và 680 - 980
nm nhằm nhắm đến các thể màu khác
nhau (Aurora SR; Syneron Medical Ltd,
Yokneam, Israel). Hệ thống ELOS có thể
kết hợp với diode laser 900 nm trên cùng
điện cực phát ra năng lượng (Polaris WR;
Syneron Medical Ltd). Trong đó, diode
laser sẽ nhằm mục đến các cấu trúc bề
mặt, còn năng lượng RF tác động lên mô
liên kết. Ngoài ra, một số nhà sản xuất
còn kết hợp với ánh sáng hồng ngoại
(700 - 2.000 nm) trong điều trị thon gọn
cơ thể. Nói chung, RF kết hợp laser diode
xung đơn hay ánh sáng có bước sóng phổ
rộng từ 700 - 2.000 nm xung đơn thường
được dùng để điều trị nếp nhăn nông và
săn chắc da nhẹ. Mức năng lượng tạo ra
trong trường hợp này tập trung không sâu
và không gây hiệu ứng săn chắc da mạnh
như trong thiết bị RF đơn cực.
8. THIẾT BỊ RF VI ĐIỂM
Ý tưởng sử dụng điện cực là những kim
nhỏ đâm xuyên qua da được giới thiệu
vào năm 2009. Kim điện cực được làm
bằng thép và có thể phủ vàng phía ngoài.
Có hai dạng kim điện cực phù hợp chất
silicon hoặc không phủ. Với kim điện cực
trần, lớp da sẽ bị tác động từ bề mặt cho
đến tận đầu kim nên cần phải có bộ phận
làm mát thượng bì để tránh bị thương
tổn. Ngược lại, kim điện cực có áo phủ sẽ
không cần hệ thống làm mát, nhưng do có
vị tổn thương bề mặt nên vẫn kích thích
quá trình trẻ hóa thượng bì. Kim đầu cực
cũng có độ sâu khác nhau (ví dụ 1,5 hay
3,5 mm) với đường kính thân thường là
200 um và đầu cực là 20 mm. Điện cực có
thể chứa 16 (4x4) hay 49 (7x7) đầu kim.
Dòng điện được tạo ra giữa từng cặp đầu
kim với nhau.
RF vi điểm (Fractional RF - FRF) tạo ra
những vùng thương tổn bởi nhiệt độ sâu
trong lớp bì mô liên kết dẫn đến kích thích
hiện tượng lành thương, tân tạo mô liên
kết, đàn hồi, hyaluronic acid và trẻ hóa
da. Vùng mô không bị hiệu ứng nhiệt vẫn
không thay đổi, nhưng là nguồn tế bào
thúc đẩy quá trình lành thương.
Các nghiên cứu cho thấy FRF có tác
dụng điều trị sạm da, săn chắc và nếp
nhăn da. Tác dụng không mong muốn ít
gặp, chủ yếu là đau nhẹ hay trung bình và
có khi bị phù nhẹ, hồng ban thoáng qua,
ban xuất huyết nhưng thường tự hết trong
5 - 10 ngày.
9. THIẾT BỊ RF XUYÊN DA
9.1. Thiết bị RF dưới da
Đây là thiết bị RF xâm nhập tối thiểu
để điều trị nếp nhăn gian mày. Máy có
điện cực nhỏ được đưa xuyên qua và đặt
dưới da thông qua một lỗ kim. Thiết bị đi

363
Thẩm mỹ nội khoa
kèm bộ phận cảm biến nhiệt để điều chỉnh
chính xác nhiệt độ cần thiết điều trị, tránh
bỏng cho bệnh nhân. Tại thời điểm hiện
nay chưa có nhiều những nghiên cứu về
hiệu quả lâu dài cũng như độ an toàn khi
sử dụng thiết bị này được công bố.
9.2. Thiết bị RF tan mỡ
RFAL có một điện cực áp sát da ở bên
ngoài và một dưới dạng ống dẫn (cannula)
được đâm xuyên qua lớp dưới da, mô dưới
da hay mô mỡ. Hai điện cực này kết nối
với nhau qua một tay cầm (handpiece) và
có thể hiệu chỉnh khoảng cách giữa chúng
thay đổi từ 5 - 50 mm. Hệ thống có bộ
phận cảm biến nhiệt để kiểm soát nhiệt độ
dao động từ 38 - 42°C nhằm tránh thương
tổn mô do quá nhiệt. Khi năng lượng RF
được tạo ra, điện cực trong được kết nối
với bộ phận hút các mô đã bị động lại do
nhiệt độ tạo ra. Có nhiều tay cầm với độ
sâu, kích thước, đầu cực khác nhau nhằm
sử dụng trên các vùng riêng biệt với chế
độ điều trị khác nhau. Tùy thuộc phương
pháp tiếp cận, có thể gây tê tại chỗ, gây tê
vùng hoặc gây mê.
10. TÁC DỤNG KHÔNG MONG
MUỐN
Hiếm gặp, thường là đỏ, phù nhẹ, đau
thoáng qua và những biểu hiện này nhanh
chóng mất đi sau vài giờ hay vài ngày.
Không có những báo cáo biến chứng
bỏng da. Nếu điều trị với mức năng lượng
thấp, nhiều lượt thì hầu như không có biến
chứng và an toàn cho mọi da. Sóng RF
thật sự mù màu nên hoàn toàn không tác
động trên các thể màu và không gây hiện
tượng tăng sắc tố sau viêm. Một số rất ít
các trường hợp nổi mụn nước và bỏng bề
mặt da sau điều trị, do lỗi điều chỉnh máy
hay sử dụng mức năng lượng quá mức. Có
trường hợp thiết bị RF kích thích dây thần
kinh gây co thắt ngoài ý muốn, nhưng tác
dụng phụ này thường nhẹ và thoáng qua.
Do năng lượng RF tạo ra tác động không
sâu, nên có thể xảy ra hiện tượng đánh lửa
trong mô (tissue arcing), dẫn đến việc tạo
sẹo nhưng rất hiếm. Nói chung, kỹ thuật
RF ít gây tác dụng phụ nghiêm trọng và
không cần thời gian nghỉ dưỡng.
11. CHỈ ĐỊNH ĐIỀU TRỊ
Tuỳ loại thiết bị và khuyến cáo mà chỉ
định điều trị bằng kỹ thuật RF sẽ khác
nhau. Cần lưu ý và thực hiện theo hướng
dẫn của nhà sản xuất. Một số chỉ định có
thể được xem xét:
- Trẻ hóa da
- Săn chắc da: mặt, dưới hàm
- Xoá nếp nhăn: quanh mắt, má mũi,
khoẻ miệng, cằm
- Triệt lông
- Sẹo mụn, mụn
- Giảm mỡ bụng
- Giãn tĩnh mạch chân
12. MỘT SỐ CHỐNG CHỈ ĐỊNH
- Dùng máy tạo nhịp tim hoặc khử rung,
thiết bị cấy ghép kim loại và điện tử khác
- Tránh điều trị vùng da mà bên dưới có
tiêm các chất như HA, collagen, mỡ...
trong vòng 6 tháng. Đối với botox thì
sau 3-7 ngày, silicon (không được)
- Sẹo lồi, lành sẹo bất thường hay khó
lành.
- Có biểu hiện ung thư hay tiền ung thư
da.
- Có bệnh lý da tại chỗ: herpes tái phát,
vảy nến, chàm...
- Bệnh lý suy giảm miễn dịch hay sử
dụng chất ức chế miễn dịch
- Bệnh lý nội khoa nghiêm trọng (như rối

364
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
loạn nhịp tim) hay rối loạn nội tiết khó
kiểm soát (như tiểu đường)
- Bệnh lý đông máu hay đang dùng thuốc
chống đông trong vòng 10 ngày
- Thương tổn da vùng mặt sau điều trị
mài da, tái tạo bề mặt, lột sâu bằng hóa
chất, laser... (trong vòng 3-12 tuần)
- Sử dụng Isotretinoin trong vòng 6
tháng trước
- Da rám nắng quá mức, loại da VI hay
da tối màu V
- Hình xăm, chân mày
- Có thai và cho con bú
13. BÀN LUẬN
Đối với thiết bị RF truyền thống, khi lần
đầu tiên giới thiệu ra thị trường vào năm
2005, các nhà sản xuất khuyến cáo nên
điều trị mức năng lượng cao ngay từ đầu
nhằm đạt hiệu quả sơ khởi, sau đó mới
giảm mức năng lượng xuống. Cách tiếp
cận này làm bệnh nhân cảm giác khá khó
chịu khi điều trị. Đến khoảng năm 2009 thì
các nhà sản xuất khuyến cáo nên dùng
mức năng lượng vừa phải và sử dụng
kỹ thuật chiếu nhiều lượt (multiple pass
technique). Tuỳ theo khả năng dung nạp
của bệnh nhân mà điều chỉnh mức năng
lượng phù hợp. Cách tiếp cận này vẫn đạt
được hiệu quả về lâm sàng và mô học,
đồng thời hạn chế tối đa cảm giác khó
chịu. Có thể sử dụng thuốc bôi tê tại chỗ
nhưng hết sức chú ý vì khả năng quá nhiệt
gây tổn thương thượng bì hay bỏng.
Riêng trong những năm gần đây, các
thiết bị RF phát triển một cách mạnh mẽ kể
cả về cách thức điều trị lẫn khả năng phối
hợp với các kỹ thuật khác trong việc điều
trị. Do đó, việc chỉ định ngày càng được
mở rộng. Tuy nhiên, vẫn chưa có nhiều
nghiên cứu một cách đầy đủ và bài bản về
hiệu quả điều trị nên cần lưu ý thông số
khuyến cáo và chỉ định được cấp phép của
nhà sản xuất.
Bên cạnh đó, vẫn có thể kết hợp nhiều
phương pháp khác nhau trong điều trị
thẩm mỹ nội khoa như kết hợp tái tạo bề
mặt da không bóc tách, chất làm đầy với
RF đơn cực. Khởi đầu bằng việc sử dụng
RF, sau đó điều trị tái tạo bề mặt da không
bóc tách trong cùng một ngày mà có thể
khỏi cần gây tê. Cuối cùng là sử dụng chất
làm đầy để bổ sung những vị trí còn khiếm
khuyết. Quy trình này có thể hiệu quả với
da vùng mặt và ngày càng được sử dụng
phổ biến. Các vùng da khác (như ở tay)
cũng có thể thực hiện theo nguyên tắc RF
cho vùng da chảy xệ, tái tạo bề mặt da cho
vùng da rối loạn sắc tố và lão hóa da do
ánh sáng và cuối cùng là dùng chất làm
đầy.
14. KẾT LUẬN
Kể từ khi được giới thiệu, RF được xem
là thiết bị săn chắc da không xâm lấn.
Trong đó, RF đơn cực vẫn là thiết bị chuẩn
để điều trị với nhiều nghiên cứu đã được
công bố, nhiều kinh nghiệm lâm sàng
được chia sẻ và hiệu quả tối ưu nhất. RF
lưỡng cực kết hợp với thiết bị laser/ánh
sáng hoặc bộ phận hút chân không điều trị
những thương tổn nông và gần đây nhất là
việc kết hợp RF lưỡng cực và đa cực kèm
kiểm soát độ sâu năng lượng điều trị.
Thách thức lớn nhất trong ứng dụng là
khả năng tiên đoán hiệu quả điều trị. Điều
quan trọng là lựa chọn bệnh nhân phù hợp
và tham vấn kỹ kỳ vọng của bệnh nhân.
Các cách thức tiếp cận mới vẫn cần được
chuẩn hóa để có thể được chấp nhận rộng
rãi trong điều trị. Xu hướng tương lai có
thể sử dụng thiết bị RF dưới da có kèm hệ
thống kiểm soát nhiệt nhằm tăng hiệu quả
và duy trì tác dụng săn chắc da.

365
Thẩm mỹ nội khoa
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Nabatian
A.S.
and
Goldberg
D.J.(2016). Nonablative Lasers. In Cos-
metic Dermatology-Products and Proce-
dures, pp: 429-436
2. Lapidoth M. and Halachmi S. (2015).
Radiofrequency in Cosmetic Dermatology.
In Aesthet Dermatol., vol 2, pp 70-80
3. Lolis M.S. and Goldberg D.J.(2012).
Radiofrequency in Cosmetic Dermatology:
A Review. In: Derma tol Surg;38:1765-177

366
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
SÓNG SIÊU M HỘI TỤ TRONG TRẺ HÓA DA
(INTENSITY FOCUSED ULTRASOUND FOR SKIN REJUVENATION)
1. ĐẠI CƯƠNG
Hiện nay có nhiều thiết bị và tiến trình
không xâm lấn với mục đích làm săn chắc
da: RF, laser, ánh sáng hồng ngoại, IPL...
Một trong những tiến bộ gần đây là dùng
ng siêu âm hội tụ cường độ cao IFU
(Intense focused ultrasound). Trong đó,
sóng siêu âm hội tụ vi điểm (microfocused
ultrasound MFU) đã được ứng dụng nhiều
và trở thành một trong những kỹ thuật trẻ
hóa da (nâng cơ và săn chắc da) không
xâm lấn đạt kết quả đáng kể. MFU có thể
làm nóng lớp bì đến hơn 60°C, tạo ra những
điểm đông nhiệt nhỏ (< 1 mm) ở độ sâu 5
mm tại lớp bì lưới và hạ bì nhưng không
tổn thương thượng bì. Nhiệt tại những
điểm đông nhiệt gây biến tính, co và kích
thích tăng sinh collagen ở hệ thống cân
cơ nông và ở lớp bì lưới. Trên thị trường
có thiết bị phối hợp giữa MFU với siêu âm
hình ảnh độ phân giải cao (high-resolution
ultrasound imaging) (MFU-V) có thể nhìn
thấy độ sâu 8 mm cho phép người sử dụng
có thể quan sát được nơi năng lượng MFU
tác động đến (Ultherapy®,Ulthera Inc.,
Mesa, AZ, USA). Nhờ tác động lên hệ thống
cân cơ nông ở mặt, qua đó làm săn chắc
da, nâng cơ chảy xệ vùng mặt và vùng cổ
làm giảm vết nhăn. Tiến trình điều trị bằng
MFU-V liên tục được cải tiến, có thể phối
hợp với các thiết bị trẻ hóa da khác. MFU-V
được FDA chấp nhận năm 2009. Từ thời
điểm đó, việc sử dụng MFU-V trong thẩm
mỹ ngày càng nhiều và đã có nhiều nghiên
cứu về an toàn và hiệu quả trong săn chắc
da, nâng mô ở nhiều vị trí giải phẫu khác
như cổ, cánh tay, đùi, vùng gối
Sóng siêu âm hội tụ về nguyên tắc thì
giống với siêu âm dùng trong y khoa. Tuy
nhiên, độ hội tụ cao hơn và tần số năng
lượng âm khác với siêu âm dùng trong y
khoa (Siêu âm chẩn đoán cơ bản có tần
số từ 2 đến 18 megahertz). Với nhiều bộ
cảm biến đặc biệt sẽ chuyển năng lượng
sóng siêu âm thanh nhiệt và làm động mô
ở những tiêu điểm nhỏ. Cũng giống như
siêu âm y khoa, chùm tia siêu âm hội tụ
xuyên qua da mà không gây nguy hiểm,
cho phép tác động đến mô dưới da như hệ
thống cân cơ làm nhiệt độ tại đây đạt đến
trên 65°C và làm thoái biến protein trong
vài mili giây (ms).

367
Thẩm mỹ nội khoa
2. PHÂN LOẠI
Sóng siêu âm hội tụ chia làm hai loại:
- Sóng siêu âm hội tụ cường độ cao
(high-intensity
focused
ultrasound
HIFU) dùng sóng siêu âm năng lượng
cao, đầu tiên được sử dụng trong y khoa
để điều trị các khối u không phẫu thuật.
Hiện nay, HIFU còn được sử dụng để loại
bỏ các tế bào mỡ nhằm làm thon gọn cơ
thể (mức năng lượng 47-59 J/cm2, tần
số khoảng 2 MHz, có thể đạt được độ
sâu từ 1,1-1,8 cm nên có thể tác động
đến lớp mỡ dưới da giúp thon gọn).
- Sóng siêu âm hội tụ vi điểm MFU -
microfocused ultrasound, dùng mức
năng lượng thấp hơn để điều trị các lớp
nông của da. MFU dùng năng lượng 0,4-
1,2 J/mm2, tần số 4-10 MHz, độ sâu chỉ
đạt được 1,5-4,5 mm. Mặc dù dùng năng
lượng thấp nhưng MFU có thể tạo ra
những điểm nhỏ đồng nhiệt (<1 mm) với
nhiệt độ > 60°C ở độ sâu 5 mm tại lớp
bì lưới sâu và hạ bì tương tự như laser
fractional nhưng không gây tổn thương
cho lớp bì nhú và thượng bì.
3. CƠ CHẾ TÁC DỤNG
Hoạt động của HIFU liên quan đến
nhiệt cũng như tạo lỗ trống (cavitation)
gây vỡ và chết tế bào qua cơ chế nhiệt cơ
(thermomechanical). Tế bào hấp thụ năng
lượng sóng siêu âm làm rung các phân tử
chuyển thành năng lượng nhiệt, nhiệt sẽ
tăng dần tại một vùng khu trú. Bên cạnh đó,
sự nén và hút do sóng siêu âm truyền qua
tế bào sống tạo ra lực cắt, xoắn (shear). Ở
mức độ tế bào, chuyển động xoắn này sẽ
sinh ra nhiệt do cọ xát. Trong tế bào sống,
sự nén và hút sẽ tạo ra những bong bóng
nhỏ trong dịch sinh học, chúng sẽ lớn dần,
dao động qua lại cho đến khi vỡ ra. Nhiệt
độ cao bên trong những bong bóng và lực
do vỡ các bong bóng này có thể gây chết
tế bào thông qua cơ chế cơ học. HIFU tạo
ra một khối nhiệt (bulk heating) trên một
vùng rộng hơn (1 cm) gây phá hủy mô qua
hiệu ứng nhiệt và tạo bọt.
Tác dụng của MFU trên tế bào chỉ là
tác dụng nhiệt. Mục tiêu là tăng nhiệt độ
tại chỗ tối thiểu lên 65°C, ở nhiệt độ này sự
co collagen bắt đầu xảy ra. Collagen là một
loại protein trong bì, dọc theo vách tế bào
mỡ dưới da và hệ thống cân cơ. Collagen
giúp da và các mô khác căng và đàn hồi.
Các sợi collagen bậc 3 có cấu trúc hình
xoắn ốc với các cầu nối hydro bên trong
chuỗi tạo thành cấu trúc tinh thể (crystal-
line). Khi collagen bị làm nóng lên khoảng
> 60°C sẽ bị biến tính và co lại điều này
làm gãy cầu nối hydro bên trong các phân
tử collagen làm collagen cuộn lại trở thành
dạng ổn định hơn dày và ngắn hơn.
Năng lượng sóng siêu âm hội tụ tập
trung cao vào những vùng rời rạc trong
mô bì và hạ bì. MFU tạo ra những điểm
đồng nhiệt xen kẽ những vùng mô bình
thường. Sau những tác động ban đầu, da
đáp ứng bằng phản ứng lành thương qua
đó sẽ tạo thành collagen mới, làm da săn
chắc lâu dài hơn. Bên cạnh việc tăng sinh
collagen ở những vùng đồng nhiệt còn có
sự tân sinh các sợi elastin làm săn chắc
và nâng cơ chảy xệ. MFU có thể tác động
đến hệ thống cân cơ ở mặt (SMAS), đây
là cấu trúc nan quạt bao phủ toàn bộ khu-
ôn mặt và nổi kết các cơ mặt trong lớp bì.
SMAS nằm sâu ở lớp mỡ dưới da, gồm các
sợi collagen và elastin tương tự lớp bì. Tuy
nhiên, nó có đặc tính kết chặt bền hơn và
chậm chùn dãn hơn các cấu trúc da khác
sau các tiến trình nâng mô vì vậy SMAS
là mục tiêu mong muốn cho các tiến trình
săn chắc da không xâm lấn. MFU cũng
giúp giảm những nếp nhăn nhỏ, vết nhăn
(lines and wrinkles).

368
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
4. THIẾT BỊ
MFU đã được FDA chấp nhận cho chỉ
định nâng cung mày 2009, 2012 FDA đã
chấp nhận cho chỉ định nâng mô chảy xệ
không xâm lấn vùng cổ và dưới cằm.
Điều trị bằng MFU có thể thay đổi tùy
đặc điểm của từng bệnh nhân, bằng cách
điều chỉnh mức năng lượng và độ sâu của
sóng siêu âm và có thể quan sát để điều
chỉnh độ sâu theo mong muốn. Chọn lựa
sự khác nhau về độ tập trung, hình dạng
sóng nhờ đó có thể thay đổi độ sâu và
mức năng lượng trong suốt quá trình điều
trị để đạt hiệu quả và vị trí lớp mô địch
theo mong muốn của người sử dụng. Các
bộ cảm biến hiện nay có thể phát ra tần số
10 MHz đạt độ sâu 1,5 mm, 7 MHz sâu 3,0
mm, 4 MHz sâu 4,5 mm. Hai cảm biến hẹp
10 MHz/1,5 mm, 7 MHZ/3 mm có thể tập
trung năng lượng ở những vùng nhỏ mà
cảm biến lớn không làm được. Các cảm
biến này có thể dùng phối hợp để đạt đến
lớp bì (1,5 mm), bì sâu (3,0 mm), hay hạ bì
(4,5 mm) bao gồm cả lớp cân cơ.
MFU-V giúp người sử dụng có thể quan
sát đến 8 mm độ sâu nên có thể thấy được
nơi năng lượng MFU tác động đến. Mỗi tay
cầm dùng hình ảnh siêu âm với độ phân
giải cao cho hình ảnh rõ nét các lớp giải
phẫu vùng mặt bao gồm da, mỡ dưới da,
hệ thống cân cơ, hệ thống cơ mặt và xương
nhờ đó có thể xác định chính xác độ sâu
và tránh tác động đến các mô đích không
mong muốn như xương và mạch máu lớn.
Độ sâu và kích thước của tổn thương
nhiệt có thể điều chỉnh nhờ thiết lập độ
sâu và tần số trên đầu dò. Đầu dò tần số
cao sẽ tác động nông hơn đầu dò tần số
thấp. Khi hoạt động mỗi đầu dò sẽ phát ra
một chuỗi cung siêu âm dài 25 mm theo
đường tiếp xúc. Khoảng cách giữa các
xung trong mỗi line tiếp xúc được cài đặt là
1,5 mm và có khoảng 17 vùng đồng nhiệt
được tạo ra dọc theo mỗi line. Vùng đồng
nhiệt có hình dạng nhọn (wedge shaped),
hình nón ngược và đồng nhất về độ sâu
và kích thước. Hình nón này có bề rộng tối
đa (lỗ nông) là 0,5-0,75 mm cho tất cả các
đầu dò. Đầu dò 7 MHZ tương đối rộng hơn
đầu dò 4 MHz. Bề sâu của vùng đồng nhiệt
là 0,75-1,5 mm. Đầu dò 3 mm, điểm sâu
nhất của hình nón là khoảng 3 mm tính từ
bề mặt da.
Thiết bị siêu âm làm săn chắc da
khác với siêu âm làm ly giải tế bào mỡ.
Sóng siêu âm làm săn chắc da xâm nhập
khoảng 4-5 mm da mặt và phân bố khu
trú, chiều dài xung 20-50 ms gây những
vùng tổn thương nhiệt nhỏ khu trú < 1 mm
sẽ khởi động cơ chế sửa chữa mô. Sóng
siêu âm ly giải mỡ phân bổ năng lượng
đến vùng rộng hơn > 100 mm, vì vậy sẽ
gây động mô trong mô mỡ ở độ sâu 10-30
mm với mục đích là giảm tải mô mỡ trong
mỗi đợt điều trị.

369
Thẩm mỹ nội khoa

370
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
Lựa chọn đầu dò và vùng điều trị:
vùng điều trị gồm: trán, thái dương, má,
dưới cằm, hai bên cổ. Da vùng quanh mắt
không điều trị.
- Vùng cổ da tương đối mỏng được điều
trị với đầu dò 7 MHz, 3,0 mm hay 7 MHz,
4,5 mm
- Vùng trán và thái dương dùng đầu dò 7
MHz, 4,5 mm
- Vùng gò má dạ dày hơn và có nhiều
mô mềm dùng đầu dò 4 MHz, 4,5 mm.
5. QUY TRÌNH TIẾN HÀNH
Thoa thuốc tê 30-45 phút trước khi
tiến hành, một số tác giả khuyên dùng
diazepam 5-10 mg uống phối hợp với tiêm
bắp Meperidine 50-75 mg, 20-30 phút
trước khi điều trị hoặc uống NSAID kết hợp
thoa thuốc tê tại chỗ. Sử dụng đầu dò sâu
và năng lượng cao sẽ đau nhiều hơn. Điều
trị quanh mắt và quanh miệng bằng đầu
dò 1,5 mm chỉ cần thoa thuốc tê.
Rửa sạch thuốc tê. Dùng bút vẽ những
vùng điều trị. Thoa gel đều khắp vùng điều
trị.
Lựa chọn đầu dò thích hợp, nói chung
những vùng da mỏng như cổ và vùng
quanh mặt nên chọn đầu dò nông 7 MHz,
3 mm, trán và thái dương nên điều trị với
đầu dò sâu hơn 7 MHz, 4,5 mm, gò má và
vùng dưới cằm dùng đầu dò 4 MHz, 4,5
mm và lặp lại bằng đầu dò nông.
Đặt tay cầm nhẹ trên da theo hướng
thẳng đứng, vững chắc cho đến khi nối âm
được biểu hiện bằng hình ảnh siêu âm,
Dùng hình ảnh để quan sát và chỉnh độ
sâu theo mong muốn. Bấm nút trên tay
cầm.
Di chuyển đầu dò đều đặn, các đường
điều trị song song và cách nhau <3 mm.
Năng lượng cho mỗi xung siêu âm khoảng
0,45 -1,2 J, khoảng cách xung từ 25-40 ms.
Tổng số line khoảng 180 line/toàn khuôn
mặt.
Mỗi line dài 25 mm chứa 17-23 điểm
động nhiệt (< 1 mm) cách nhau 1,1-1,5
mm. Các điểm động nhiệt phân bổ thành
mạng lưới trên cùng một bề mặt với
khoảng cách giữa các điểm trên mỗi line
sẽ gần hơn những line tiếp xúc song song.
Sau khi làm xong, lau sạch gel. Thoa
dưỡng ẩm. Khách hàng sẽ chăm sóc da
như bình thường, không cần thời gian nghỉ
dưỡng.
6. ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MFU SO VỚI
CÁC THIẾT BỊ KHÁC
Khả năng tập trung chọn lọc và chính
xác về độ sâu tránh những tác dụng phụ
không mong muốn.
“See and treat” system cho phép nhìn
thấy những lớp mô khác nhau, chắc chắn
rằng tay cầm tiếp xúc tốt với da và năng
lượng siêu âm phân bố chính xác lớp mô
mong muốn. Nhờ quan sát được vị trí mà
chùm tia tác động đến trước khi tiến hành
điều trị nên hạn chế tác động đến thần
kinh và mạch máu lớn.
Một điểm nổi bật của IFU ở bệnh nhân
châu Á là sự hấp thu sóng siêu âm không
phụ thuộc vào melanin. Do đó, việc sử
dụng IFU cho người châu Á an toàn và
hiệu quả. Mật độ năng lượng của chùm
sóng siêu âm hội tụ ở thượng bì sẽ thấp
hơn nhiều so với điểm hội tụ ở lớp bì, hạ
bì. Chỉ một lượng rất nhỏ năng lượng được
hấp thu và làm nóng mô thượng bì nhưng
không đủ gây ra tổn thương nhiệt.

371
Thẩm mỹ nội khoa
Năng lượng phân bố sâu kể cả hệ
thống cân cơ nhưng không làm tổn thương
thượng bì.
7. TÍNH AN TOÀN CỦA MFU
Năng lượng siêu âm đã được sử dụng
trong y khoa hơn 50 năm, HIFU đã được
tiến hành > 250.000 lượt điều trị trên toàn
thế giới và MFU đã được FDA chấp nhận là
thiết bị đầu tiên và duy nhất cho chỉ định
căng da và nâng mô vùng mặt không phẫu
thuật. Một số tác dụng phụ thường gặp:
- Đau nhẹ đến vừa: để giảm đau có thể
uống acetaminophen hay kháng viêm
nonsteroid (ibuprofen) và thoa lidocaine
30-45 phút trước khi làm. Nếu điều trị
sâu hơn có thể sử dụng diazepam (5-10
mg) 30 phút trước.
- Phù nề thoáng qua 2-3 ngày. Có thể
đắp gạc lạnh lên vùng điều trị trong 1
giờ sau điều trị để giảm phù.
- Hồng ban biến mất trong vài giờ đến
vài ngày - Bầm trong 1-2 tuần.
- Một số tác dụng phụ ít gặp hơn: tăng
sắc tố sau viêm thường xảy ra sau điều
trị 1 tháng, yếu cơ, tê thoáng qua (2-3
tuần) Những đường sọc trên da, sẩn phù
thường liên quan đến kỹ thuật điều trị và
thường gặp ở bộ cảm biến 3 mm và 1,5
mm, có thể thoa corticoid để giảm triệu
chứng này Một số biến chứng nặng: nốt
dưới da, liệt thần kinh vận động rất hiếm
xảy ra và tạm thời. Tổn thương thần kinh
vận động thường xảy ra ngay lập tức sau
điều trị. Những vùng có nhiều nguy cơ
nhất là nhánh thái dương của thần kinh
sinh ba cũng như bờ của thần kinh hàm
dưới là những nơi thần kinh tương đối
nông. Triệu chứng thường xảy ra 1-12
giờ sau điều trị liên quan đến viêm thần
kinh. Cải thiện trong 2-6 tuần, nếu khách
hàng bị giật mạnh cơ mặt khi điều trị
gần “vùng nguy hiểm”, phải chườm đá
ngay lập tức và sử dụng thuốc kháng
viêm ngay.
8. LỰA CHỌN KHÁCH HÀNG
Khách hàng có da và mô mềm chảy xệ
nhẹ và trung bình. Khách hàng lý tưởng là
khách hàng trung niên có quá trình lành
thương bình thường vì đáp ứng lâm sàng
tùy thuộc vào tăng sinh collagen và đáp
ứng lành vết thương. Bệnh nhân trẻ hơn
đáp ứng lâm sàng tốt hơn vì phản ứng
lành thương diễn ra mạnh mẽ hơn. Ngược
lại khách hàng có tiền sử hút thuốc, tổn
thương da do nắng quá nhiều không phải
là ứng viên của MFU vì khả năng tạo colla-
gen không đủ.
9. CHỐNG CHỈ ĐỊNH
9.1. Chống chỉ định tuyệt đối
- Nhiễm trùng, sang thương da hở tại
vùng điều trị
- Mụn nặng, mụn bọc
- Có những vật liệu cấy ghép bằng kim
loại: Máy tạo nhịp, khử rung
- Có thai
9.2. Chống chỉ định tương đối
- Sẹo lồi
- Implants
- Chất làm đầy vĩnh viễn
- Có những yếu tố làm chậm lành vết
thương như hút thuốc, sử dụng istreti-
noin
- Mong đợi không thực tế

372
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
10. KẾT QUẢ
Kết quả sẽ đạt được sau 2-3 tháng cho
một lần điều trị và tiếp tục kéo dài trong
1-2 năm, do tiến trình lão hóa tiếp tục xảy
ra nên có thể điều trị lặp lại nếu có nhu
cầu.
MFU là một phương pháp điều trị lý
tưởng một số vị trí giải phẫu có độ dày da
khác nhau cho phép tác động đến bì lưới,
hệ thống cân cơ.
Tỉ lệ không đáp ứng theo các nghiên
cứu khoảng 20%, MFU là biện pháp an toàn
và hiệu quả để thay thế cho nâng cơ bằng
phẫu thuật hay laser xâm lấn vì không cần
thời gian nghỉ dưỡng. Tuy nhiên, cải thiện
thường tinh tế hơn phẫu thuật.
Chan và cộng sự , đánh giá 49 người
Trung Quốc điều trị toàn mặt và cổ mà
không có tác dụng phụ đáng kể nào.
Một nghiên cứu N = 70 điều trị vùng cổ,
72,9% bệnh nhân đạt mức nâng mô > 20
mm ở vùng dưới cằm.
Nghiên cứu của Hyoun Seung Lee và
cs., N= 12 (2 bệnh nhân ra khỏi nghiên
cứu) tuổi trung bình 59 (55-71) loại da III
và IV điều trị mặt và cổ bằng IFU 4 MHz 4,5
mm, sau đó 7 MHz 3 mm, lượng giá sau 90
ngày điều trị bác sĩ lượng giá 2/10 bệnh
nhân không cải thiện, 8/10 bệnh nhân
(80%) có cải thiện lâm sàng, 2/8 (25%) cải
thiện đáng kể, 4/8 (50%) cải thiện trung
bình, 2/8 (25%) cải thiện ít. Bệnh nhân tự
lượng giá 90 sau điều trị 1/10 (10%) không
cải thiện, 2/10 (20%) cải thiện ít, 5 (50%)
cải thiện trung bình, 2 (20%) cải thiện đáng
kể.
Nghiên cứu của Dong Hye Suh và cộng
sự, N= 22 bệnh nhân Hàn Quốc da mặt
chảy xệ, sau một lần điều trị IFUS, 77%
bệnh nhân có cải thiện rất nhiều (much
improvement) rãnh mũi má, 73% cải thiện
rất nhiều đường cắm jawline), lượng giá về
mô học trước và 2 tháng sau điều trị: tăng
các sợi collagen ở lớp bì lưới, lớp bì dày
hơn 1,32+0,18 mm so với 1,63 + 0,31 mm,
tỉ lệ collagen ở bì lưới vùng được điều trị
tăng 23,7%, hình dạng các sợi elastin của
lớp bì lưới thì thắng và song song hơn so
với trước điều trị, thượng bì không thay đổi
cũng không có phản ứng viên.
(A, B, C) trước điều trị, (D, E, F) sau điều trị, các sợi collagen thẳng và song song hơn.
Dermatol Surg 2011;37:1595-1602

373
Thẩm mỹ nội khoa
Nghiên cứu của Alam M. và cs., N=
35, tuổi trung bình 44 (32-62 tuổi), sau 1
lần điều trị 30/35 (86%) có cải thiện nâng
cung mày đáng kể 1,7 mm sau 90 ngày
điều trị (p = 0,0001) MFU vùng trán, thái
dương, gò má, vùng dưới cằm và cổ bằng
đầu dò 4 MHz, 7 MHz sâu 4,5 mm và 7
MHz sâu 3 mm.
Alster và Tanzi báo cáo hiệu quả lâm
sàng của MFU ngoài vùng mặt, 18 phụ nữ
điều trị kép 4 MHz, 4,5 mm và 7 MHz, 3
mm, so sánh với điều trị đơn 4 MHz, 4,5
mm, 2 bác sĩ lượng giá mù đôi về săn chắc
da và nâng mô. Sau 6 tháng theo dõi cải
thiện đáng kể ở cả ba vị trí, với cánh tay và
gối cải thiện nhiều hơn đùi, điều trị kép cải
thiện nhiều hơn. 13/16 khách hàng rất hài
lòng với điều trị.
Một số dữ liệu gần đây cho thấy hiệu
quả của MFUS trong việc làm giảm những
vết nhăn ở gối, săn chắc da vùng cổ, mông
và điều trị tăng tiết mồ hôi nách. Một số
khảo sát trong tương lai về khả năng tái
tạo sẹo, đặc biệt những sẹo sâu và co kéo
hoặc điều trị một số tình trạng sau mụn.
11. KẾT LUẬN
Sóng siêu âm hội tụ được sử dụng ngày
càng nhiều trong trẻ hóa da vì có nhiều ưu
điểm và có thể phối hợp với các kỹ thuật
khác, MFU tạo ra những điểm đông nhiệt
nhỏ ở lớp bì và hạ bì gây co các sợi colla-
gen và kích thích tân sinh collagen. Việc
kết hợp MFU với hình ảnh phân giải cao
giúp nhìn rõ vùng điều trị, giúp hạn chế tác
động đến những mô không cần thiết, với
nhiều đầu dò khác nhau có thể điều chỉnh
độ sâu theo mong muốn. Tuy nhiên, cần
lựa chọn bệnh nhân phù hợp để đạt kết
quả tốt.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Fabi S. G. and et (2015); “Noninva-
sive skin tightening: focus on new ultra-
sound techniques” Clini cal, Cosmetic and
Investigational Dermatology
2. Minkis K., MD, PhDa, Alam M. (2014),
MD, MSCI, “Ultrasound Skin Tightening”
Dermatol Clin 32
3. Alam M., MD, MSCI,a,b,c Lucile E.
White, MD, Nicolle Martin, MD, Joslyn
Witherspoon, MD, MPH, Simon Yoo, MD,
and Dennis P. West, PhD Chicago, Illinois
(2007), “Ultrasound tightening of facial
and neck skin: A rater-blinded prospective
cohort study”, Dermatologic Surgery, Oc-
tober 11 14, Dong Hye Suh, Md, Min Kyung
Shin, Md, Sang Jun Lee, Md, Ji Ho Rho, Md,
Mu Hyoung Lee, MD, PhD, Nack In Kim, MD,
PhD, And Kye Yong Song, Md, Phd (2011)
“Intense Focused Ultra sound Tightening
in Asian Skin: Clinical and Pathologic Re-
sults” Dermatol Surg ;37:1595-1602
4. Alster T.S., MD, Tanzi E.L., MD, (2012)
“Noninvasive Lifting of Arm, Thigh, and
Knee Skin with Transcutaneous Intense
Focused
Ultrasound”
Dermatol
Surg;
38:754–759
5. Gold M.H., Sensing W& Biron J
(2014). “Use of micro-focused ultrasound
with visualization to lift and tighten lax
knee skin” Journal of Cosmetic and Laser
Therapy, 16:5, 225-229
6. Hyoun Seung Lee, MD, PhD, Woo
Sun Jang, MD, Young-Joo Cha, MD, PhD,
Young-Hwan Choi, Be, Yoonsik Tak, Be,
Eenjun Hwang, PhD, Beo Joon Kim, MD,
PhD, And Myeung Nam Kim, MD, PhD
(2012), “Multiple Pass Ultrasound Tighten-
ing of Skin Lacidy of the Lower Face and
Neck” Dermatol Surg :38:20–27

374
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
7. Lee H.J., Lee K.R., Park J.Y., Yoon
M.S., and Lee S.E., (2014) “The efficacy
and safety of intense focused ultrasound
in the treatment of enlarged facial pores in
Asian skin” J Dermatolog Treat.
8. Gregor J.L, MD, and Tanzi E.L., MD,
(2013) “Microfocused Ultrasound for Skin
Tightening” Semi nars in Cutaneous Medi-
cine and Surgery 32:18-25,
9. Nicola P.Y. Chan, FRCP, Saman-
tha Y.N. Shek, MBBS, Carol S. Yu, MRCS,
Stephanie G.Y. Ho, MRCP, Chi K. Yeung,
FRCP, and Henry H.L. Chan, MD, PhD,
FRCP, (2011) “Safety Study of Trans cuta-
neous Focused Ultrasound for Non-Inva-
sive Skin Tightening in Asians” Lasers in
Surgery and Medicine 43:366–375
10. Kleinerman R., Whang T.B., Bard
R.L., Marmur E.S. (2012); “Ultrasound in
dermatology: principles and applications”,
J Am Acad Dermatol;67(3): 478-87

375
Thẩm mỹ nội khoa
ỨNG DỤNG TIA CỰC TÍM TRONG CHẨN ĐOÁN
VÀ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH DA
(USING ULTRAVIOLET LIGHT THERAPY IN DERMATOLOGY)
1. ĐẠI CƯƠNG
Tia cực tím được chia thành:
- Tia cực tím chân không: 100 nm - 200
nm
- UVC: 200 nm - 280 nm
- UVB: 280 nm - 315 nm
- UVA: 315 nm - 400 nm
Bức xạ UV chiếm khoảng 5% bức xạ
mặt trời chiếu tới trái đất. Trong đó, 95 -
98% là UVA và 2 - 5% là UVB.
2. TÍNH CHẤT CỦA TIA CỰC TÍM
2.1. UVC (200 nm - 280 nm)
UVC không được phát hiện trong ánh
nắng mặt trời chiếu xuống trái đất vì chúng
đã được tầng ozon và hạt nước trong khí
quyển lọc.
UVC còn được gọi là “bức xạ tuyệt
trùng” được dùng diệt các vi sinh vật hoặc
có tên là “tia cực tím bước sóng ngắn”, do
tia có bước sóng ngắn nhất trong bức xạ
cực tím.
Tác dụng:
- Phản ứng đỏ da xuất hiện trong vòng
6 - 8 giờ sau chiếu, liều đỏ da tối thiểu
(MED = minimal erythema dose) khoảng
15 - 20 mJ/cm2
- Tăng tổng hợp melanin (ít hơn UVB và
UVA)
- Hấp thu bởi tế bào sừng và tế bào hạt,
không xuyên xuống trung bì.
2.2. UVB (280 nm - 315 nm)
UVB là bức xạ cực tím có tác dụng sinh
học lớn nhất, là bức xạ chủ yếu gây đỏ da.
UVB còn được gọi là “tia cực tím bước
sóng trung bình” hay “bức xạ cực tím gây
bỏng da”.
Tác dụng:
- Phản ứng bỏng da
- Tăng sắc tố da (tăng tổng hợp mela-
nin)
- Liều đỏ da tối thiểu (MED) khoảng 20 -
60 mJ/cm2

376
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
2.3. UVA (315 nm - 400 nm)
UVA là bức xạ cực tím có bước sóng
dài nhất nên còn được gọi là “bức xạ cực
tím bước sóng dài”, có tác dụng sinh học ít
hơn UVB nhưng cũng gây phản ứng đỏ da.
Tác dụng :
- Phản ứng tăng sắc tố tức thì (IPD = im-
mediate pigmented reaction): xuất hiện
trong quá trình chiếu tia
- Phản ứng tăng sắc tố chậm: xuất hiện
2 - 3 ngày sau chiếu tia
- Phản ứng bỏng da: nhỏ hơn UVB 1.000
lần
- Liều đỏ da tối thiểu (MED): khoảng 20
đến 60 J/cm2
- Làm biến đổi DNA và protein gây lão
hóa da và ung thư da.
3. BIẾN ĐỔI CỦA DA VỚI TIA CỰC
TÍM
3.1. Biến đổi sinh học với ánh sáng
Ánh sáng khi chiếu vào da có thể được
hấp thu, tán xạ, khúc xạ. Nhưng chỉ có ánh
sáng nào được hấp thu thì mới gây biến
đổi quang sinh học. Quá trình đáp ứng
quang sinh học của da được trình bày qua
sơ đồ sau:
3.2. Biến đổi cấp tính
- Tổng hợp vitamin D. Phản ứng bỏng
nắng (sunburn).
- Tăng sắc tố: tăng sắc tố tức thì (imme-
diate pigment darkening), sạm da chậm
(delay tanning).
- Dày lớp sừng, lớp thượng bì, trung bì.
- Giảm miễn dịch tại chỗ và toàn thân.
3.3. Biến đổi mạn tính
Ung thư. Lão hóa da do ánh nắng.
4. ỨNG DỤNG CỦA TIA CỰC TÍM
TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC BỆNH
NGOÀI
4.1. Đèn Wood
Dùng tia UV để chẩn đoán một số bệnh
ngoài da do nhiễm trùng, nhiễm nấm, ký
sinh trùng và các thay đổi màu sắc của da.
Nguyên tắc: da bình thường sẽ không
phát quang dưới tia UV, một số bệnh lý
ngoài da sẽ phát quang bằng các màu
khác nhau.

377
Thẩm mỹ nội khoa
Chuẩn bị: bệnh nhân ngồi trong phòng
tối, đeo kính chống tia UV, để đèn cách
vùng da cần quan sát khoảng 10 - 15 cm.
Loại bỏ các chất có thể phát quang với tia
UV như trang điểm, xà bông, lotion, dầu
thơm...
Tùy theo sự thay đổi màu sắc da dưới đèn Wood mà gợi ý một số bệnh lý sau:
- Golden Yellow:
Tinea Versicolor
- Pale Green:
Trichophyton Schoenleini
- Bright Yellow-green:
Microsporum Audouini or M. Canis
- Aquagreen To Blue:
Pseudomonas Aeruginosa
- Pink To Pink-orange:
Porphyria Cutanea
- Tarda Blue-white:
Leprosy
- Pale White
Hypopigmentation
- Purple-brown:
Hyperpigmentation
- Bright White, Or Blue-white:
Depigmentation, Vitiligo
- Bright White:
Albinism
4.2. Máy soi và phân tích da:
Có nhiều loại máy trên thị trường, đa
số các máy sử dụng ba dạng ánh sáng để
phát hiện các vấn đề của da.
Ánh sáng UV để phát hiện các đốm
sắc tố do UV (UV spots) và porphyrin. Ánh
sáng trắng để phát hiện lỗ chân lông to, độ
đều màu da và nếp nhăn.
Ánh sáng phân cực (công nghệ RBX)
để phát hiện đốm đỏ (mạch máu) và đốm
nâu. RBX là một kỹ thuật mới có thể trình
bày các hình ảnh của da theo các thành
phần melanin và hemoglobin. Các dấu
hiệu màu cơ bản red (đỏ) và brown (nâu)
biểu thị theo thứ tự là hemoglobin và
melanin, không gian màu này được gọi là
red/brown/X (RBX).
Hình ảnh da được chụp bởi camera số
bao gồm các kênh red (màu đỏ) (R), xanh
lá cây) (G) và blue (màu xanh da trời) (B)
và được trình bày trong một không gian
RGB của camera. RBX biến đổi hình ảnh
RGB này thành không gian màu RBX và ở
đây các kênh red (đỏ) và brown (nâu) theo
thứ tự đại diện cho sự phân bố hemoglo-
bin và melanin.
Ứng dụng lâm sàng của máy soi và
phân tích da
- Đốm trên mặt (spots): các đốm là đặc
trưng của các thương tổn da có màu nâu
hay màu đó bao gồm tàn nhang, sẹo
do mụn, tăng sắc tố và các thương tổn
mạch máu. Các đốm có thể được phân
biệt qua màu sắc và sự tương phản của
chúng với màu nền của da.
- Lỗ chân lông (pores)
- Vết nhăn (wrinkles)
- Độ đều màu của da (evenness) Por-
phyrins: porphyrins là chất bài tiết của
vi khuẩn, chúng thường tập trung ở lỗ
chân lông và gây ra mụn. Porphyrins

378
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
phát huỳnh quang trong ánh sáng UV và
biểu hiện trên hình ảnh phân tích dưới
dạng các vết màu trắng
5. PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG TIA
CỰC TÍM
5.1. Quang trị liệu (phototherapy)
Là phương pháp điều trị sử dụng ánh
sáng (chủ yếu là tia UV) tương tác với các
chất/phân tử nội sinh nhạy cảm ánh sáng.
Quang trị liệu thường sử dụng trên lâm
sàng là UVB liệu pháp. Trước khi sử dụng
UVB liệu pháp, chúng ta phải xác định liều
đó da tối thiểu.
Liều đỏ da tối thiểu (MED= minimum
erythema dose): là liều thấp nhất có thể
gây ra tình trạng đỏ da thấp nhất có thể
nhìn thấy được tại thời điểm 24 giờ sau
chiếu.
UVB được chia làm hai nhóm: UVB phổ
rộng (280 - 315 nm) và UVB phổ hẹp (311
- 313 nm)
Cơ chế tác dụng của UVB: giảm tổng
hợp DNA -> tăng chu kỳ nghỉ của tế bào,
tăng prostaglandins và các cytokines
(IL-6: triệu chứng toàn thân của phóng
năng, IL-1: ức chế các cytokines khác gây
tác dụng ức chế miễn dịch).
Các bước điều trị bằng UVB liệu pháp:
- Bước 1: Xác định liều đỏ da tối thiểu
(MED), đọc kết quả sau 24 giờ
- Bước 2: Bắt đầu với liều đầu tiên = 70%
MED
- Bước 3: Tiếp tục điều trị các lần tiếp
theo (thường 2 lần/tuần): nếu không đỏ
da thì tăng thêm 40% MED, lần kế tiếp
tăng 20% MED sau mỗi lần điều trị để
duy trì tình trạng đỏ da tối thiểu mà
không có triệu chứng lâm sàng. Nếu
bệnh nhân có triệu chứng đỏ da kèm
theo một trong các triệu chứng như đau,
phù, mụn nước, bóng nước thì ngưng
điều trị đến khi không còn triệu chứng
lâm sàng.
- Bước 4: Điều trị lại khi bệnh nhân hết
các triệu chứng lâm sàng, bắt đầu với
liều bằng 50% liều cuối cùng, các lần
kế tiếp tăng dần 10% MED sau mỗi lần
điều trị đến khi liều có tình trạng đỏ da
tối thiểu mà không có triệu chứng lâm
sàng.
5.2. Quang hóa trị liệu
(photochemotherapy), quang động
trị liệu (photodynamic therapy)
Là phương pháp điều trị sử dụng ánh
sáng tương tác với chất/phân tử ngoại
sinh nhạy cảm ánh sáng đưa vào cơ thể.
Quang hóa trị liệu thường sử dụng trên
lâm sàng là PUVA liệu pháp. Sử dụng chất
nhạy cảm ánh sáng (Psoralen)+UVA.
Các dạng Psoralen
- 8 - MOP (8 - Methoxypsoralen): ox-
soralen 10 mg, puvapsoralen lotion...
- 5 - MOP (5 - Methoxypsoralen): Psora-
derm - 5-10 mg
- TMP (4,5”,8 - Trimethylpsoralen): Trip-
so 0,5 mg/5 mL
- Cơ chế tác dụng của PUVA: giảm tăng
sinh tế bào thượng bì, ức chế miễn dịch
của da, có tác dụng lên các tế bào hắc
tố, nguyên bào sợi, tế bào nội mô.
Các dạng sử dụng PUVA
- PUVA sử dụng uống psoralen: uống
8 - MOP liều 0,4 mg/kg trong bữa ăn, trước
khi chiếu 1,5 - 2 giờ.
- PUVA sử dụng bởi psoralen: bôi
ultrameladinin 0,3%, Khellin 2%, 10 phút
trước khi chiếu UVA.
- PUVA sử dụng tắm psoralen: tắm
8 - MOP hoặc TMP trước khi chiếu 15 - 20
phút
Số lần chiếu: 2, 3 hoặc 4 lần/tuần

379
Thẩm mỹ nội khoa
Trước khi sử dụng PUVA liệu pháp cần
xác định liều độc tối thiểu (MPD= minimum
phototoxic dose): là liều thấp nhất mà có
thể gây ra tình trạng đỏ da thấp nhất có
thể nhìn thấy được tại thời điểm 24 giờ sau
chiếu + uống psoralen.
Các bước điều trị bằng UVB liệu pháp:
- Bước 1: Xác định liều độc tối thiểu
(MPD), đọc kết quả sau 24 giờ
- Bước 2: Bắt đầu với liều đầu tiên = 50%
- 70% MPD đối với đường uống, 30%
MPD đối với đường tắm.
- Bước 3: Tiếp tục điều trị các lần tiếp
theo (thường 2 - 4 lần/tuần): nếu không
đỏ da thì tăng thêm 30% MPD/tuần, các
lần kế tiếp nếu đỏ da tối thiểu và không
có triệu chứng lâm sàng thì không tăng.
Nếu bệnh nhân có triệu chứng đỏ da
kèm trong các triệu chứng như đau,
phù, mụn nước, bóng nước thì ngưng
điều trị đến khi không còn triệu chứng
lâm sàng.
- Bước 4: Điều trị lại khi bệnh nhân hết
các triệu chứng lâm sàng, bắt đầu với
liều bằng 50% liều cuối cùng, các lần
kế tiếp tăng dần 10% MPD sau mỗi lần
điều trị đến khi liều có tình trạng đỏ da
tối thiểu mà không có triệu chứng lâm
sàng.
5.2.1. Chỉ định
- Vảy nến
- Bạch biến
- Ung thư lympho T ở da
- Viêm da cơ địa
- Mày đay sắc tố
- Pelade
- Lichen phẳng
- Vẩy phấn dạng lichen
- Sẩn cục
- Xơ cứng bì
5.2.2. Chống chỉ định
Tuyệt đối
- Phụ nữ có thai và cho con bú (PUVA),
không có chống chỉ định với UVB
- Tiền sử ung thu da
- Bệnh rối loạn DNA (xeroderma pig-
mentosum)
- Tiền sử điều trị trước đó bằng tia xạ,
arsenic
- Lupus đỏ
Tương đối
- Một số bệnh lý có thể nặng lên khi
chiếu tia: pemphigus, pemphigoid...
- Đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch.
- Bệnh porphyrin, dày sừng ánh sáng.
- Đục thủy tinh thể
- Bệnh lý gan thận nặng
5.2.3. Tác dụng phụ
Cấp tính
- Đỏ da, bóng nước
- Nôn, buồn nôn (do uống psoralen)
- Ngứa
- Chóng mặt, đau đầu
- Viêm da tiết bã
Mạn tính
- Teo da, dày sừng ánh sáng
- Tăng sắc tố
- Ung thư da
- Đục thủy tinh thể
6. SỬ DỤNG TIA CỰC TÍM TRONG
MỘT SỐ BỆNH THƯỜNG GẶP
6.1. Vảy nến
Chỉ định cho tất cả các thể của vảy nến
(ĐDTT và vảy nến mủ toàn thân thì đáp

380
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
ứng kém hơn).
Hiệu quả narrowband UVB> broadband
UVB>PUVA .
Có thể kết hợp với các phương pháp để:
giảm số lần điều trị, giảm tác dụng phụ khi
dùng thuốc lâu dài.
Có nhiều phác đồ điều trị tùy theo tình
trạng lâm sàng của bệnh nhân. Thường
dùng phác đồ 2 tháng: tháng đầu 2 lần/
tuần, tháng sau 1 lần/tuần. Có thể tăng số
lần và liều điều trị trong quá trình điều trị
tùy theo đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.
Trường hợp bệnh nhân không đáp ứng
với PUVA, có thể dùng RePUVA: cho bệnh
nhân uống 1 mg/kg/ngày vitamin A acid
(Tigason), ngày thứ 16 dùng PUVA, nhưng
vẫn duy trì Tigason.
6.2. Bạch biến
Là tiêu chuẩn vàng của điều trị bạch
biến, đặc biệt khi thương tổn > 20% diện
tích cơ thể.
UVB phổ hẹp hiệu quả tương đương
PUVA, nhưng ít tác dụng phụ hơn.
Có thể dùng từ 2 - 3 lần/tuần và kéo dài
> 1 năm
6.3. Viêm da cơ địa
Có thể chỉ định cho viêm da cơ địa từ
nhẹ, trung bình, nặng. Hiệu quả: UVB phổ
hẹp >UVA> PUVA, Có thể dùng từ 2 - 3 lần/
tuần x 8 - 12 tuần. Khoảng 80% đáp ứng
lâm sàng tốt, giảm được các tai biến da do
bối corticoid.
7. KẾT LUẬN
Tia UV có nhiều ứng dụng trong chẩn
đoán và điều trị các bệnh ngoài da. Khi
sử dụng đèn UV phải đúng kỹ thuật. Khi
sử dụng UV trong điều trị cần chú ý các
chống chỉ định, tác dụng phụ và phải theo
dõi bệnh nhân sau khi chiếu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Weinhold, A., et al. (2016), Prospec-
tive Investigation of 25(OH)D3 Serum
Concentration Following UVB Narrow
Band Phototherapy in Patients with Pso-
riasis and Atopic Dermatitis. Anticancer
Res. 36(3): p. 1439-44.
2. Vassantachart, J.M., T. Soleymani,
and J.J. Wu (2016), Comparison of Photo-
therapy Guidelines for Psoriasis: A Critical
Appraisal and Comprehensive Review. J
Drugs Dermatol,.15(8): p. 995-1000.
3. Valejo Coelho, M.M. and M. Apeta-
to (2016), The dark side of the light: Pho-
totherapy adverse effects. Clin Dermatol.
34(5): p. 556-62.
4. Tsiskarishvili, N.I., et al. (2016), [Ef-
ficacy of Combined Use of Antioxidative
and Phototherapy in the Treatment of Vit-
iligo). Georgian Med News, (Issue): p. 52-
57.
5. Thomas, C.L., et al. (2016), Self-di-
rected tablet education session improves
safety knowledge among patients under-
going phototherapy. Br J Dermatol,.
6. Singh, R.K., et al. (2016), The Pa-
tient’s Guide to Psoriasis Treatment. Part
1: UVB Phototherapy. Der matol Ther (Hei-
delb), 6(3): p. 307-13.
7. Rodenbeck, D.L., J.I. Silverberg, and
N.B. Silverberg, (2016), Phototherapy for
atopic dermatitis. Clin Dermatol, 34(5): p.
607-13.
8. Park, Y.K. and C.H. Park (2016), Clin-
ical efficacy of photodynamic therapy. Ob-
stet Gynecol Sci,. 59(6): p. 479-488.
9. Nakamura, M. and J.Y. Koo (2016),
Phototherapy for the treatment of pruri-

381
Thẩm mỹ nội khoa
go nodularis: a review. Dermatol Online J.
22(4).
10. Nakamura, M., B. Farahnik, and T.
Bhutani (2016), Recent advances in pho-
totherapy for psoriasis. F1000Res. 5.
11. Mysore, V. and B.M. Shashikumar
(2016), Targeted phototherapy. Indian J
Dermatol Venereol Leprol, 82(1): p. 1-6.
12. Mehta, D. and H. W. Lim (2016),
Ultraviolet B Phototherapy for Psoriasis:
Review of Practical Guide lines. Am J Clin
Dermatol. 17(2): p. 125-33.
13. Li, R., et al. (2017), Effect of narrow
band ultraviolet B phototherapy as mono-
therapy or combination therapy for vitiligo:
a meta-analysis. Photodermatol Photoim-
munol Photomed,. 33(1): p. 22-31.
14. Lamola, A.A. (2016), A Pharmaco-
logic View of Phototherapy. Clin Perinatol,.
43(2): p. 259-76.
15. Fernandez-Guarino, M., et al.
(2016), Phototherapy with Narrow-Band
UVB in Adult Guttate Psoria sis: Results
and Patient Assessment. Dermatology,
232(5): p. 626-632.
16. Eleftheriadou, V. and K. Ezzedine
(2016), Portable home phototherapy for
vitiligo. Clin Dermatol, 6. 34(5): p. 603-6.
17. Crall, C.S., et al. (2016), Photother-
apy in children: Considerations and indica-
tions. Clin Dermatol,. 34(5): p. 633-9.
18. Clarkson, D.M., P. Satodia, and I.
Hadley. (2016), Safety of neonatal pho-
totherapy lamp exposure. J Radiol Prot,.
36(4): p. N46-N56.
19. Brownell, J., S. Wang, and M.M.
Tsoukas (2016), Compliance and photo-
therapy. Clin Dermatol,. 34(5): p. 582-6.
20. Brownell, J., S. Wang, and M.M.
Tsoukas (2016), Phototherapy in cosmet-
ic dermatology. Clin Derma tol,. 34(5): p.
623-7.
21. Berlien, H.P. (2016), Photodynamic
Therapy (PDT). J Biophotonics, 9(11-12):
p. 1300-1301.

382
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
BIẾN CHỨNG CỦA ĐIỀU TRỊ BẰNG LASER/ ÁNH SÁNG
VÀ CÁCH XỬ TRÍ.
(COMPLICATIONS OF LASERS AND LIGHT TREATMENTS)
Điều trị những vấn đề da bằng laser/
ánh sáng cũng như việc áp dụng những
dạng năng lượng khác cho điều trị da như
sóng cao tần và sóng siêu âm nói chung là
rất an toàn với thời gian lành thương tương
đối nhanh. Những hệ quả sau điều trị thì
thường nhẹ và tự khỏi như hồng ban và
phù kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Những
biến chứng khác bao gồm những tác dụng
phụ ngắn hạn hiếm gặp như mày đay, loét,
đóng mày, xuất huyết, bầm tím và nhiễm
trùng, những tác dụng phụ trung hạn bao
gồm tăng sắc tố, giảm sắc tố, tạo đường
Viên ở vùng điều trị, bỏng, bề mặt da thay
đổi xấu và chậm tái tạo biểu mô những
tác dụng phụ dài hạn hay tồn tại vĩnh viễn
thường hiếm gặp, bao gồm lõm da, sẹo và
những tổn thương mắt.
1. PHỔ BỨC XẠ ĐIỆN TỪ
Phần phổ bức xạ điện từ mà mắt người
cảm nhận được thường được gọi là ánh
sáng, có bước sóng từ 420-740 nm (1 nm
= 10
-9 m).
Tuy nhiên, khái niệm ánh sáng trong vật
lý bao gồm các sóng điện từ có bước sóng
từ 10 nm đến 1 mm. Trong đó, khoảng từ
400-750 nm được gọi là vùng bức xạ khả
kiến, phần ánh sáng có bước sóng dài hơn
bức xạ khả kiến gọi là vùng hồng ngoại,
còn ngăn hơn gọi là vùng tử ngoại.

383
Thẩm mỹ nội khoa
2. CÁC THIẾT BỊ LASER/ÁNH SÁNG
VÀ THÔNG SỐ VẬT LÝ
Phân loại
Việc phân loại các thiết bị laser, ánh
sáng và các thiết bị năng lượng khác nhìn
chung rất phức tạp. Lý do:
- Một thiết bị có thể có nhiều chỉ định
điều trị khác nhau.
- Mỗi chỉ định có thể dùng nhiều thiết bị
khác nhau.
- Nhiều hãng cùng chế tạo ra một loại
thiết bị. Tuy nhiên, những thiết bị này có
thể phân loại tương đối như sau:
- Thiết bị laser
- Các thiết bị ánh sáng: IPL, LED
- Các thiết bị khác như các thiết bị sóng
RF, các thiết bị dùng sóng siêu âm (chỉ
định làm săn chắc da và giảm mỡ), các
thiết bị plasma, các hệ thống lạnh phân
hủy mỡ.
Phân loại laser công suất thấp và laser
công suất cao:
- Công suất thấp (2-3 mW): hiệu ứng
kích thích sinh học
- Công suất cao (10-100 W): hiệu ứng
phi nhiệt, hiệu ứng nhiệt
3. CÁC THÔNG SỐ VẬT LÝ CỦA CÁC
THIẾT BỊ LASER/ÁNH SÁNG
- Năng lượng E(J).
- Công suất P(W)=E/t (t là thời gian).
- Mật độ công suất PD (W/cm2) = P/A (A
là tiết diện điểm chiếu).
- Mật độ năng lượng ED (J/cm)=E/A=
PDt .
Độ dài bước sóng của tia phát ra được
hấp thu chọn lọc bởi từng mô đích khác
nhau (còn gọi là chromophore). Ví dụ:
hemoglobin, melanin, màu mực xăm,
nước...
Mật độ năng lượng phải đủ cao để phá
hủy mô địch trong một đơn vị thời gian
(hay còn gọi là độ rộng xung).
Độ rộng xung lý tưởng phải ngắn hơn
thời gian thải nhiệt của chromophore mô
địch.
Vết chạm (spot size)
Bốn thông số: độ dài bước sóng, mật
độ năng lượng, độ rộng xung và vết chạm
nếu được điều chỉnh thích hợp sẽ tạo ra
năng lượng cao nhất tại mỗ đích mà gây
ra những tổn thương nhiệt ít nhất cho vùng
liên quan xung quanh.
Phổ hấp thu laser của các thành phần của da

384
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
4. CÁC BIẾN CHỨNG THƯỜNG GẶP
Các thiết bị laser/ánh sáng có thể gây
ra tai biến cho bệnh nhân, bác sĩ, phụ tá,
quan sát viên.
Các yếu tố liên quan đến mức độ tổn
thương:
- Bước sóng
- Mật độ công suất tại điểm chạm
- Vết chạm
- Thời gian tác động
- Tính chất quang học của mô
- Làm lạnh
- Các loại tai biến do laser/ánh sáng
- Mắt
- Da
- Tổn thương do hóa học
- Tổn thương do điện
- Bỏng
5. TỔN THƯƠNG MẮT
- Mù mắt có thể xảy ra nhanh chóng và
không có cảm giác đau.
- Do nhìn trực tiếp hoặc nhìn gián tiếp
qua tia phản xạ, tán xạ.
- Các tổn thương mắt: võng mạc, giác
mạc, đồng tử.
- Bảo vệ bằng cách đeo kính thích hợp:
bước sóng, OD (optical density). Phải đọc
kính bảo hộ và xác minh OD> 4 tại bước
sóng đúng.
Bảng phân loại Laser theo Viện Tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)

385
Thẩm mỹ nội khoa
6. TỔN THƯƠNG DA
Đau:
- Do gây tê không đủ, cường độ cao hay
làm lạnh không đủ.
- Ngăn ngừa và điều trị.
- Một số loại laser (như laser tái tạo bề
mặt) cần phải kiểm soát đau tốt.
- Gây tê tiêm dưới da để giảm đau tại
chỗ hoặc có thể phong bế thần kinh
vùng để giảm đau trên vùng da rộng.
- Làm lạnh có vai trò lớn trong giảm đau.
Hồng ban: rất thường gặp sau điều trị
laser hay bất cứ các thiết bị năng lượng
khác.
Tình trạng này chỉ kéo dài vài giờ cho
đến qua đêm sau ngày điều trị, ngoại trừ
các trường hợp tái tạo bề mặt không bóc
tách có thể kéo dài 3-7 ngày, tái tạo bề mặt
bóc tách có thể kéo dài lâu hơn.
Do chọn năng lượng cao, chống nhiều
xung, làm lạnh không đủ, yếu tố người
bệnh. Không cần điều trị. Có thể chườm
lạnh, thoa corticoid, kem chống nắng.
Phù: sưng và phù nhẹ thường đi kèm
với hồng ban. Thường thì sưng phù ít kéo
dài quá 1 ngày sau điều trị và có thể tự
khỏi.
Phù thường gặp sau điều trị toàn mặt
tình trạng đỏ da, giãn mạch với PDL, sau
Q-switched laser và sau các điều trị làm
săn chắc da bằng ánh sáng, sóng RF hay
sóng siêu âm.
Vùng mí mắt dễ bị phù, Phù mắt có
thể kéo dài vài ngày mới giảm dần. Có thể
nhanh chóng khỏi nhờ corticoid.
Mày đay: ít gặp, có thể kéo dài.
Một vài bệnh nhân có khuynh hướng bị
mày đay nhẹ tại vùng da điều trị do chấn
thương.
Hay xuất hiện sau triệt lông.
Sử dụng kháng histamin nếu cần thiết.
Trầy xước, mụn nước, đóng mày nhẹ
hoặc tróc vảy.
Tình trạng này nếu xảy ra nhẹ thì ít gây
ảnh hưởng đến khách hàng.
Là biểu hiện của tổn thương thượng bì
do năng lượng cao hoặc làm lạnh không
đủ hoặc vết chạm nhỏ, bước sóng ngắn.
Có thể điều trị bằng sử dụng dưỡng ẩm
tại vùng điều trị. Nếu tình trạng đóng mày
hay bong vảy kéo dài hơn 2-3 ngày cần
điều trị một đợt ngắn corticoid thoa.
Xuất huyết, vết bầm: xuất hiện khi dùng
laser màu, nếu laser khác là do đặt cường
độ cao, chọn bước sóng dài.
Mặc dù có thể tự giảm dần. Tuy nhiên,
khách hàng thường cảm thấy khó chịu khi
gặp tác dụng phụ này và nó mất 1-2 tuần
mới có thể biến mất.
Ngưng thuốc chống đông và thuốc ức
chế ngưng kết tiểu cầu ít nhất vài ngày
trước thủ thuật.
Có thể thoa vitamin K.
Bỏng da
Bỏng nhiệt độ 1, 2, 3 do tiếp xúc với
ánh sáng khả kiến hoặc tia hồng ngoại.
Độ nặng phụ thuộc thời gian tiếp xúc
và độ xuyên sâu. Có thể do năng lượng
cao, làm lạnh không đủ.
Thường tự khỏi. Điều trị với dưỡng ẩm
và corticoid thoa.
Nhiễm trùng, cũng khá thường gặp
(herpes, vi trùng, candida) do làm thay đổi
hàng rào bảo vệ.
Liên quan đến bản chất tổn thương,
loại thủ thuật, loại laser và tình trạng tổng
quát của khách hàng.
Đó là lý do trong nhiều trường hợp
các bác sĩ sử dụng kháng sinh và kháng
virus thường quy trước khi điều trị. Thường
thì kháng sinh, kháng virus được chỉ định

386
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
trước khi điều trị và kéo dài đến sau khi da
lành tốt.
Tăng sắc tố: thường gặp nhất
- PIH thường liên quan đến da sậm màu
(type IV-VI).
- Do dùng năng lượng cao, làm lạnh
không đủ, bước sóng ngắn, vết chạm
nhỏ, yếu tố bệnh nhân.
- Hay gặp sau tái tạo bề mặt.
- Có thể kéo dài.
- Đáp ứng với điều trị làm trắng tại chỗ,
kem chống nắng.
Giảm sắc tố: ít gặp sau điều trị laser
hơn so với tăng sắc tố. Thoáng qua hoặc
kéo dài.
Giảm sắc tố kéo dài liên quan đến
những điều trị mạnh tay (năng lượng
cao, lặp lại nhiều lần) làm tổn thương các
melanocyte. Một số trường hợp giảm sắc
tố có thể tồn tại vĩnh viễn theo thời gian.
- Xử lý khó khăn. Có thể dùng laser
excimer.
- Đường vạch biên (Line of Demarcation)
- Sự thay đổi màu sắc xuất hiện ở ranh
giới vùng điều trị và không điều trị.
- Chú ý không bỏ sót vùng điều trị.
- Tái tạo da toàn mặt có thể tránh biến
chứng này.
- Không hoàn hảo về kết cấu (Textural
imperfection).
- Bề mặt da không đều.
- Sự thay đổi tổ chức nặng có thể dùng
laser tái tạo.
Biểu mô hóa chậm
Sau khi điều trị laser tái tạo bề mặt, quá
trình biểu mô hóa bắt đầu và hoàn chỉnh
dần.
Nếu sau một tuần mà quá trình này
chưa xảy ra, cần quan tâm đến nguy cơ
hình thành sẹo, cần xem có nhiễm trùng
da hay bệnh hệ thống khác (như lupus đỏ).
Lõm da
Do tổn thương nhiệt, thường kèm phỏng
thượng bì. Xuất hiện sau làm RF đơn cực,
hay gặp ở vùng trán.
Thiết bị làm da quá lạnh (Cryolipolysis)
hoặc quá nóng (ánh sáng, RF, siêu âm)
đều có thể gây biến chứng này.
Khá thường gặp và tự khỏi. Tuy nhiên,
một vài trường hợp có thể gây lõm da vĩnh
viễn.
Điều trị thường khó. Điều trị lõm da có
thể tiêm mỡ tự thân, filler tác dụng kéo dài
nhu calcium hydroxylapatite.
Sẹo: là biến chứng đáng sợ nhất khi sử
dụng các thiết bị năng lượng.
Do tổn thương nhiệt quá mức (xung
chồng lấp nhiều năng lượng cao, làm lạnh
không đủ) hay sau nhiễm trùng.
Chú ý yếu tố cơ địa, loại da.
Thận trọng khi thực hiện ở một số vị trí
dễ tạo sẹo (vùng hàm, cổ, ngực, dưới mi
mắt, môi trên, gáy).
Khi sử dụng thiết bị năng lượng tái tạo
bề mặt da, dù bóc tách hay không bóc
tách, truyền thống hay vi phân đoạn cũng
cần phải cảnh báo nguy cơ hình thành sẹo.
Đối với người có nguy cơ bị sẹo
lồi: kéo dài khoảng cách điều trị, bôi
corticosteroid.
Các biến chứng có tính chuyên biệt
Triệt lông Sau triệt lông, lông mọc
nhiều hơn:
- Mặt, cổ
- IV-VI
- Tất cả laser
- Hormon, gen, năng lượng không đủ =>
kích thích

387
Thẩm mỹ nội khoa
Trắng lông
- Do laser ruby sóng dài, alexandrite, di-
ode, Nd:YAG sóng dài. Hồng ban hành
mạng lưới
- Do laser diode.
Xóa xăm
- Chrysiasis: đọng muối vàng do laser
(màu xám –xanh tối ngay lập tức & tồn
tại vĩnh viễn, tiền căn dùng vàng điều trị
bệnh).
- Xăm thẩm mỹ: đen hơn do chứa ferric
oxide, titan dioxide, nên thử một vùng
nhỏ trước.
- Dị ứng: do thay đổi kháng nguyên hạt
màu. Mày đay, u hạt hay phản ứng dị
ứng toàn thân. Xử lý: kháng histamin,
corticosteroid tại chỗ hay toàn thân.
Điều trị tổn thương sắc tố
- Trắng lông
- Xuất huyết dạng điểm
Tái tạo da
- Mụn và hạt kê. Thường sau điều trị
bằng CO2 hoặc tái tạo bề mặt bằng la-
ser Erbium. Có thể thoa tretinoin.
- Viêm da tiếp xúc
- Lộn mi.
Khói laser: do sự bốc hơi nhanh của mô
khi điều trị bằng CO2 khói này chứa các
phân tử nhỏ, các chất độc như: sulfur, ni-
trosamine...
- Hít vào có thể gây viêm phế nang
- Nhiễm trùng như nổi mụn cóc (papilo-
mavirus type 6, 11 hay gây tổn thương ở
đường hô hấp trên)
- Phải có hệ thống hút khói và mang
mask có màng lọc sub-micrometer.
8. TỔN THƯƠNG DO HÓA HỌC
Do sự rò rỉ hóa chất khi hệ thống laser
hoạt động. Phòng ngừa: cần kiểm tra hệ
thống laser thường xuyên.
9. TỔN THƯƠNG DO ĐIỆN
Để bảo đảm an toàn về điện
- Không tháo lắp vỏ thiết bị khi có nguồn
- Môi trường xung quanh phải khô ráo
- Tắt máy khi có rò rỉ nước làm lạnh
NGUYÊN NHÂN
BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC
Dùng cồn sát trùng
Chờ cồn khô
Thuốc tê, thuốc mê loại dễ bắt lửa
Không dụng thuốc tê, thuốc mê loại dễ
bắt lửa
Các ống dẫn oxy, ống hút dịch bằng chất
dẻo dễ bắt lửa
Che chắn các ống, phẫu trường bằng gạc
ướt
Khí metan, hydro thoát ra từ đại
Có phương tiện cứu hỏa tràng
10. BỎNG

388
Chương 4
Laser, ánh sáng và các thiết bị phát năng lượng khác
11. CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA
BIẾN CHỨNG
Trước điều trị
- An toàn LASER: tổn thương mắt, cháy
nổ
- Chọn đúng LASER và liều điều trị cho
bệnh nhân. Test spot phải được thực
hiện 2 tuần trước.
- Tiền căn: vàng? HSV? Dị ứng? Sẹo?
Bệnh mạch máu? Bệnh mô liên kết?
Bạch biến?
- Sắc tố da? Tiếp xúc ánh sáng mặt trời?
- Bệnh nhân được tư vấn rủi ro, lợi ích và
số lần điều trị?
- Tuân thủ của bệnh nhân
- Nói: “Không, tôi không thể điều trị bạn
hôm nay”
Trong khi điều trị
- Đeo kính bảo vệ đúng
- Che bảo vệ mắt cho bệnh nhân
- Chọn các thông số đúng: bước sóng,
thời gian xung, năng lượng, spot size.
- Luôn quan sát các đáp ứng ngay tức
thì
- Làm lạnh da rất có ích
- Kỹ thuật:
+ Sự bao phủ đồng nhất
+ Tránh xung chồng nhau
- Kiểm soát đau. Sau điều trị:
- Hướng dẫn chăm sóc
- Kháng sinh
- Kháng HSV
- Corticosteroid
- Tiếp xúc ánh sáng mặt trời và tăng sắc
tố
- Các tác dụng phụ tạm thời thường gặp.
12. KẾT LUẬN
Các thiết bị laser/ánh sáng sử dụng
điều trị da ngày nay nói chung là an toàn.
Tuy nhiên, đó là thiết bị phức tạp, tương
tác giữa mô và laser chưa biết hết nên
thậm chí với những thiết bị laser tốt nhất,
được thực hiện bởi những bác sĩ giỏi nhất,
biến chứng cũng có thể xảy ra.
Tỉ lệ biến chứng liên quan đến kinh
nghiệm/kỹ thuật của người thực hiện và
tùy thuộc vào từng bệnh nhân.
Việc nắm vững cơ chế tác dụng cũng
như lựa chọn thông số thích hợp cho từng
bệnh nhân cụ thể là chìa khóa quan trọng
cho việc điều trị hiệu quả.
Cần chẩn đoán và xử trí đúng các biến
chứng thường gặp của laser/ánh sáng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Trần Công Duyệt, Hà Viết Hiền, Vũ
Công Lập (2008). Phân huỷ quang nhiệt
chọn lọc trong ngoại khoa thẩm mỹ. Nhà
xuất bản Y học .
2. Anne Marie Tremaine, Mathew M.
Avram (2015). FDA MAUDE data on com-
plications with lasers, light sources and
energy-base devices. Laser in surgery and
medecine ; 47: 133-140
3. Alam M., Warycha M. (2011). Com-
plication of laser and light treatment. Der-
matology therapy ; 24(6): 571-580
4. More R.L., Martinez J.C., Lee K.K
(2011). Prevention and treatment of laser
complications. Laser in dermatology and
medicine ; 365-377
5. Alster T.S., Tanzi E.L.(2005). Laser
treatment of tattoo and pigment lesion.
Surgery skin; 599-609 6. Tyengar V., Arnott
K.A. (2005). Laser skin resurfacing: abla-
tive and non-ablative. Surgery skin ; 611

389
Thẩm mỹ nội khoa
Chương 5
Thủ thuật thẩm mỹ
và
phẫu thuật da

390
Chương 5
Thủ thuật thẩm mỹ và phẫu thuật da
Chương 5 : ....THỦ THUẬT THẨM MỸ
.... .... .... .... .VÀ PHẪU THUẬT DA
• CHUẨN BỊ BỆNH NHÂN TIỀN PHẪU
(PREPARATION FOR SKIN SURGERY).................................................................................401
• SINH THIẾT DA (SKIN BIOPSY) ..........................................................................................404
• BOTULINUM TOXIN TRONG THẨM MỸ DA
(BOTULINUM TOXIN IN AESTHETIC MEDICINE)...........................................................408
• CHẤT LÀM ĐẦY (FILLERS IN AESTHETIC MEDICINE)...................................................417
• MESOTHERAPY........................................................................................................................429
• TÁI TẠO DA BẰNG HÓA CHẤT (CHEMICAL PEEL).......................................................434
• ỨNG DỤNG LĂN KIM VI ĐIỂM TRONG DA LIỄU
(MICRONEEDLE IN DERMATOLOGY) ..............................................................................442
• HUYẾT TƯƠNG GIÀU TIỂU CẦU (PLATELET RICH PLASMA).....................................450
• KỸ THUẬT ĐỐT ĐIỆN (ELECTROSURGERY)....................................................................453
• CÁC KỸ THUẬT RẠCH DA - KH U DA - VẠT DA TẠO HÌNH SEO
(SKIN INCISION - SKIN SUTURE - SKIN FLAP SCAR SURGERY) ..............................455
• MỘT SỐ PHẪU THUẬT MÓNG CƠ BẢN (BASIC NAIL SURGERY)..........................467
• PHẪU THUẬT CẤY GHÉP TÓC (HAIR TRANSPLANTATION).....................................485
• TRẺ HÓA VÙNG KÍN (VAGINAL REJUVENATION) .......................................................489
• CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG VÀ BIẾN CHỨNG SAU TIỂU PHẪU DA
(WOUND CARE AND COMPLICATION MANAGEMENT
AFTER SKIN SURGERY)..........................................................................................................496

hacklink satın al mumu模拟器 雷电模拟器 向日葵 giftcardmall/mygift giftcardmall balance mygift giftcardmall matbet matbet giriş vaycasino vaycasino giriş vaycasino güncel giriş vaycasino vaycasino giriş vaycasino güncel giriş matbet matbet giriş matbet güncel giriş vaycasino vaycasino güncel giriş vaycasino giriş matbet matbet giriş pusulabet pusulabet giriş pusulabet pusulabet güncel giriş pusulabet giriş matbet matbet güncel giriş matbet giriş pusulabet pusulabet giriş pusulabet güncel giriş Fixbet Fixbet Güncel Giriş Salvobet Salvobet Giriş Salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom Turk Porno Turk Porno Giriş Turk Porno casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom casibom Casibom Casibom Giriş Adresi Casibom salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet casibom casibom casibom casibom Casibom Casibom Resmi Adres Casibom Casibom Giriş Adresi casibom casibom jojobet izmir escort izmir buca escort buca escort jojobet casibom jojobet jojobet jojobet jojobet jojobet giriş jojobet güncel giriş izmir escort izmir buca escort buca escort izmir escort bayan salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet salvobet marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis marsbahis Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Veren Siteler Giriş Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Deneme Bonusu Veren Giriş Deneme Bonusu Veren salvobet salvobet salvobet salvobet Casibom betgaranti betgaranti betgaranti matbet matbet giriş matbet matbet giriş Casibom Casibom Salvobet jojobet Salvobet Salvobet Salvobet Casibom Casibom Casibom Güncel Adres Casibom Güncel Giriş Marsbahis Marsbahis Marsbahis bahsegel Fixbet Fixbet Güncel Adres Grandpashabet Grandpashabet Giriş Grandpashabet Grandpashabet Güncel Giriş 1xbet 1xbet Resmi Adres Casibom Casibom Giriş Marsbahis Marsbahis Marsbahis Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Casibom Casibom Resmi Adres Casibom Casibom Resmi Adres Casibom Casibom Resmi Adres Grandpashabet Grandpashabet Güncel Adres Grandpashabet Grandpashabet Giriş Adresi jojobet jojobet giriş jojobet güncel giriş vaycasino vaycasino giriş vaycasino güncel giriş perabet giriş perabet perabet güncel giriş Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Listesi Grandpashabet Grandpashabet Giriş Grandpashabet Grandpashabet Grandpashabet Resmi Adres Grandpashabet Grandpashabet Güncel Giriş Grandpashabet Grandpashabet Güncel Adres Grandpashabet Grandpashabet Güncel Giriş Grandpashabet Grandpashabet Güncel Giriş Grandpashabet Grandpashabet Giriş Adresi Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler grandpashabet grandpashabet grandpashabet Grandpashabet Grandpashabet Resmi Adres Grandpashabet Grandpashabet Resmi Adres Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Grandpashabet Grandpashabet Giriş Adresi Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler vaycasino vaycasino giriş Casibom Casibom Giriş www.giftcards.com Marsbahis Casibom Casibom Casibom Casibom Casibom Grandpashabet Grandpashabet Giriş Marsbahis Marsbahis Marsbahis Marsbahis Grandpashabet Grandpashabet Resmi Adres Casibom Fixbet Fixbet Giriş Casibom Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Holiganbet Holiganbet Güncel Adres Casibom Casibom Giriş Adresi Casibom Casibom Resmi Adres Matbet Matbet Matbet Güncel Adres Pusulabet Pusulabet Giriş Adresi Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler jojobet jojobet giriş jojobet jojobet giriş jojobet jojobet giriş jojobet jojobet giriş Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler holiganbet holiganbet giriş holiganbet holiganbet giriş Marsbahis Marsbahis Marsbahis Giriş Adresi Grandpashabet Grandpashabet Güncel Adres Casibom Casibom Güncel Adres Holiganbet Holiganbet Güncel Adres Salvobet Salvobet Giriş Adresi Grandpashabet Grandpashabet Güncel Adres Salvobet Salvobet Giriş Adresi Casibom Casibom Casibom Güncel Giriş Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Veren Siteler Marsbahis Marsbahis Resmi Adres Deneme Bonusu Veren Siteler Deneme Bonusu Veren Siteler Casibom Pusulabet Pusulabet Güncel Giriş Casibom Casibom perabet perabet giriş Casibom jojobet jojobet giriş jojobet güncel giriş casibom giriş casibom giriş pokerklas marsbahis holiganbet holiganbet giriş Deneme Bonusu Veren Siteler holiganbet holiganbet giriş Deneme Bonusu Veren Siteler pokerklas jojobet jojobet Casibom Casibom Casibom imajbet casibom holiganbet giriş canlı maç izle canlı maç izle canlı maç izle canlı maç izle canlı maç izle Casibom Casibom Güncel Adres Grandpashabet Grandpashabet Güncel Giriş Casibom Casibom Güncel Adres Deneme Bonusu Deneme Bonusu Veren Siteler holiganbet Trabzon escort Trabzon escort bayan ortahisar escort escort trabzon Pusulabet Casibom Deneme Bonusu Veren Siteler Casibom Güncel Giriş Pusulabet Güncel Giriş Casibom Casibom Casibom Casibom Casibom