344
3. Vạt xoay/ chuyển vị trí (bên)
4. Vạt xoay/chuyển vị trí (dưới)
5. Vạt đẩy hình đảo
6. Vạt 2 thùy
Đơn vị dưới ổ mắt
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
Trung bình
1. Vạt xoay/chuyển vị trí đáy ở bên
2. Vạt xoay/chuyển vị trí đáy ở
dưới
Đơn vị cung gò má
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
Trung bình
1. Vạt hình thoi
2. Vạt xoay/chuyển vị trí
Hàm dưới
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
Trung bình
1. Vạt hình thoi
2. Vạt xoay/chuyển vị trí
3. Vạt 2 thùy
Đơn vị ở bên
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
345
Trung bình
1. Đóng thi đầyu không đối xứng
2. Vạt hình thoi
3. Vạt xoay/chuyển vị trí
4. Vạt 2 thùy
Môi
Môi dưới
Chỉ da
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
2. Đóng kiểu “M/W”
Trung bình
1. Vạt A-T
2. Vạt mũi-môi đáy ở dưới
3. Vạt mũi-môi đáy ở bên
Chỉ niêm mạc
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
Trung bình/Lớn
1. Vạt đẩy niêm mạc
Khiếm khuyết dày
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
2. Cắt bỏ “W”
Trung bình
1. Vạt đẩy 2 bên
2. Vạt Karapandzic
3. Vạt Abbe
4. Vạt Abbe-Estlander
Môi
346
Khiếm khuyết lớn
1. Vạt Karapandzic
2. Vạt đẩy 2 bên
3. Vạt Karapandzic + vạt Abbe
4. Vạt Fan
Môi trên
Chỉ da
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
2. Vạt A-T
3. Vạt đẩy 1 bên/ 2 bên
Trung bình
1. Vạt xoay/chuyển vị trí đáy ở bên
2. Vạt đẩy hình lưỡi liềm 1 bên/ 2 bên
3. Vạt đẩy hình đảo
4. Vạt mũi-môi đáy ở dưới
Dày đầy đủ
Nhỏ
Small
1. Đóng thì đầu
Trung bình
1. Vạt đẩy lưỡi liềm
2. Vạt Karapandzic
3. Vạt Abbe
4. Vạt Abbe-Estlander
Lớn
1. Vạt mũi-môi 2 bên + Vạt Abbe
347
Khiếm khuyết
cằm
Nhỏ
1. Đóng thì đầu
Trung bình
1. Vạt V-T
2. Vạt xoay
3. Vạt 2 thùy
4. Vạt hình thoi
Cổ
Cổ giữa
1. Đóng thì đầu
2. Vạt O-Z
3. Vạt hình thoi
Cổ bên
1. Đóng thì đầu
2. Vạt O-Z
3. Vạt xoay/ chuyển vị trí
Cổ sau
1. Đóng thì đầu
2. Vạt O-Z
3. Vạt xoay/chuyển vị trí
Cổ